Art Fabric Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 彩色化纤织物
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH ART FABRIC VIệT NAM
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317798035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNBVR8R |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | Số F3A.2 Tầng 3A, Toà nhà Sabay Building, Số 5 Đồng Nai, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ART FABRIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ART FABRIC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 25 đường Bàu Cát 2, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84375539566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540823 | 彩色人造纤维布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.92M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huzhou Mai Hong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.92M | 彩色化纤织物、聚酯机织物 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 彩色化纤织物 | HUZHOU MAI HONG INTERNATIONAL TRADECO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 彩色化纤织物 | HUZHOU MAI HONG INTERNATIONAL TRADECO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-04-25 | 彩色化纤织物 | HUZHOU MAI HONG INTERNATIONAL TRADECO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 聚酯机织物 | HUZHOU MAI HONG INTERNATIONAL TRADECO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-25 | 彩色化纤织物 | HUZHOU MAI HONG INTERNATIONAL TRADECO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-25 | 彩色化纤织物 | HUZHOU MAI HONG INTERNATIONAL TRADECO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-04-25 | 彩色化纤织物 | HUZHOU MAI HONG INTERNATIONAL TRADECO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-25 | 彩色化纤织物 | HUZHOU MAI HONG INTERNATIONAL TRADECO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-25 | 彩色化纤织物 | HUZHOU MAI HONG INTERNATIONAL TRADECO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 彩色化纤织物 | HUZHOU MAI HONG INTERNATIONAL TRADECO LTD | 中国 | $16.0K |