Kim Giang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 191 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Kim Giang
42
进口笔数
191
出口笔数
$181.8K
进口金额
$4.09M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600379693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YTV5GU |
| 成立日期 | 2007-01-10 |
| 联系地址 | Xóm 5, Xã Yên Đồng, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM GIANG |
| 企业英文名称 | KIM GIANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | đường 57C Thôn Đô Quan, Xã Yên Đồng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84916578898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441919 | 木竹餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 38 | $175.8K |
| 中国 | 4 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 50 | $1.13M |
| 德国 | 37 | $747.9K |
| 丹麦 | 20 | $626.8K |
| 中国台湾 | 6 | $393.7K |
| 奥地利 | 19 | $356.7K |
| 斯洛伐克 | 17 | $237.8K |
| 越南 | 9 | $154.4K |
| 中国香港 | 5 | $115.6K |
| 波兰 | 2 | $40.6K |
| 荷兰 | 6 | $38.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 11 | $173.9K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Zhejiang Hiresun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他饮用杯 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 19 | $1.3K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $493 | 印刷标签、其他纸制品 |
| Fineline Technologies Ltd. | 中国 | 2 | $202 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Shenzhen Dingbaolong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 980710、980720 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $34 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sostrene Grenes Import A | 丹麦 | 20 | $626.8K | 圣诞用品、纸质办公储物用品 |
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 29 | $544.9K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| A.H.G. Allgemeine Handelsgesellschaft für Haushaltswaren GmbH | 德国 | 20 | $466.8K | 塑料装饰品、其他钢铁制品 |
| TEST RITE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 6 | $393.7K | 金属建筑配件、其他眼镜 |
| XXXLUTZ KG | 奥地利 | 19 | $356.7K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Test Rite International Co., Ltd. | 美国 | 4 | $295.7K | 手工工具套装、其他木家具 |
| MX Logistika, s.r.o. | 斯洛伐克 | 19 | $255.0K | 非针织床罩、棉制毛巾织物 |
| BDSK Handels GmbH & Co. KG | 德国 | 12 | $194.2K | 其他木家具、卧室木家具 |
| Ross Procurement, Inc. | 爱尔兰 | 10 | $111.6K | 其他铝制品、植物纤维制品 |
| Skille Bekk Surdeig AS | 挪威 | 4 | $23.1K | 藤编篮筐、棉制盥洗织物 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $111 |
| 2026-04-13 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $111 |
| 2026-03-30 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $70 |
| 2026-03-30 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $41 |
| 2026-03-13 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $20 |
| 2026-03-02 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $61 |
| 2026-02-28 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $61.5K |
| 2026-01-27 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $8 |
| 2026-01-23 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $0 |
| 2026-01-16 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $70 |
出口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 竹编篮筐 | LINK (H K) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 哥伦比亚 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 竹编篮筐 | LINK (H K) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 哥伦比亚 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | XXXLUTZ KG | 奥地利 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | XXXLUTZ KG | 奥地利 | $565 |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | XXXLUTZ KG | 奥地利 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 竹编篮筐 | LINK (H K) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 哥伦比亚 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 竹编篮筐 | LINK (H K) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 哥伦比亚 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 植物纤维制品 | XXXLUTZ KG | 奥地利 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 塑料家用制品 | TEST RITE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $59.7K |
| 2026-04-24 | 塑料家用制品 | TEST RITE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $11.0K |