Kim Giang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 228 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Kim Giang

51
进口笔数
228
出口笔数
$182.6K
进口金额
$4.53M
出口金额
2026-05-29
最近进口
2026-08-19
最近出口
6
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $655.1K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2023-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $27.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 8 笔2024-01进口 $15 · 1 笔出口 $182.9K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 6 笔2024-11进口 $100 · 1 笔出口 $204.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 3 笔2025-04进口 $112 · 1 笔出口 $114.7K · 5 笔2025-05进口 $242 · 5 笔出口 $92.3K · 6 笔2025-06进口 $231 · 5 笔出口 $94.0K · 5 笔2025-07进口 $22 · 2 笔出口 $54.4K · 3 笔2025-08进口 $131 · 3 笔出口 $79.3K · 4 笔2025-09进口 $203 · 4 笔出口 $100.3K · 5 笔2025-10进口 $99 · 3 笔出口 $104.1K · 6 笔2025-11进口 $185 · 4 笔出口 $150.9K · 7 笔2025-12进口 $379 · 5 笔出口 $655.1K · 20 笔2026-01进口 $112.3K · 4 笔出口 $233.2K · 13 笔2026-02进口 $61.5K · 1 笔出口 $240.9K · 11 笔2026-03进口 $192 · 4 笔出口 $212.6K · 10 笔2026-04进口 $223 · 1 笔出口 $197.1K · 11 笔2026-05进口 $648 · 2 笔出口 $81.5K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $332.6K · 13 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2023-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $27.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 8 笔2024-01进口 $15 · 1 笔出口 $182.9K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 6 笔2024-11进口 $100 · 1 笔出口 $204.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 3 笔2025-04进口 $112 · 1 笔出口 $114.7K · 5 笔2025-05进口 $242 · 5 笔出口 $92.3K · 6 笔2025-06进口 $231 · 5 笔出口 $94.0K · 5 笔2025-07进口 $22 · 2 笔出口 $54.4K · 3 笔2025-08进口 $131 · 3 笔出口 $79.3K · 4 笔2025-09进口 $203 · 4 笔出口 $100.3K · 5 笔2025-10进口 $99 · 3 笔出口 $104.1K · 6 笔2025-11进口 $185 · 4 笔出口 $150.9K · 7 笔2025-12进口 $379 · 5 笔出口 $655.1K · 20 笔2026-01进口 $112.3K · 4 笔出口 $233.2K · 13 笔2026-02进口 $61.5K · 1 笔出口 $240.9K · 11 笔2026-03进口 $192 · 4 笔出口 $212.6K · 10 笔2026-04进口 $223 · 1 笔出口 $197.1K · 11 笔2026-05进口 $648 · 2 笔出口 $81.5K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $332.6K · 13 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 6 笔

工商档案

企业注册号0600379693
企查查编码QVN3YTV5GU
成立日期2007-01-10
联系地址Xóm 5, Xã Yên Đồng, Huyện ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM GIANG
企业英文名称KIM GIANG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址đường 57C Thôn Đô Quan, Xã Yên Đồng, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84916578898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
441990木制餐具
701337其他饮用杯

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐
460290非植物编织品
392490塑料家用制品
441879其他木地板
442199其他木制品
441990木制餐具
392690其他塑料制品
441919木竹餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度46$176.4K
中国5$6.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国72$1.17M
德国39$792.7K
丹麦20$626.8K
中国台湾8$552.6K
奥地利19$356.7K
斯洛伐克18$249.9K
越南9$154.4K
中国香港5$115.6K
哥伦比亚4$58.0K
荷兰7$43.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度18$174.1K印刷标签、其他塑料制品
Zhejiang Hiresun International Trade Co., Ltd.中国1$5.8K其他饮用杯
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度28$2.4K印刷标签、未印刷标签
Fineline Technologies Ltd.中国2$202印刷标签、未印刷标签
R-Pac Packaging (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$109机织标签、印刷标签
Shenzhen Dingbaolong Co., Ltd.中国1$100980710、980720

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SØSTRENE GRENES IMPORT A/S丹麦20$626.8K纸质办公储物用品、圣诞用品
Test Rite International Co., Ltd.中国台湾8$552.6K其他眼镜、金属建筑配件
Ross Procurement Inc.美国29$537.0K其他塑料制品、棉制毛巾织物
A.H.G. Allgemeine Handelsgesellschaft für Haushaltswaren GmbH德国21$495.0K塑料装饰品、其他钢铁制品
XXXLUTZ KG奥地利19$356.7K其他木家具、卧室木家具
MX Logistika, s.r.o.斯洛伐克20$267.1K非针织床罩、棉制毛巾织物
BDSK Handels GmbH & Co. KG德国13$210.8K其他木家具、卧室木家具
Ross Procurement, Inc.爱尔兰13$155.0K植物纤维制品、其他铝制品
At Home Procurement Inc.美国6$101.1K其他寝具、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29印刷标签R-Pac Packaging (Shenzhen) Co., Ltd.中国$109
2026-05-21印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$217
2026-05-21印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$139
2026-05-21印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$184
2026-04-13印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$111
2026-04-13印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$111
2026-03-30印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$70
2026-03-30印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$41
2026-03-13印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$20
2026-03-02印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$61

出口(共 228)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-19植物纤维制品RGI Home Holdings LLC美国$0
2026-08-19植物纤维制品RGI Home Holdings LLC美国$0
2026-08-19植物纤维制品RGI Home Holdings LLC美国$0
2026-08-19植物纤维制品RGI Home Holdings LLC美国$0
2026-08-18植物纤维制品RGI Home Holdings LLC美国$0
2026-08-18植物纤维制品—美国$0
2026-08-18WATER HYACINTH BASKETRGI Home Holdings LLC美国$0
2026-08-18植物纤维制品RGI Home Holdings LLC美国$0
2026-08-18WATER HYACINTH BASKETRGI Home Holdings LLC美国$0
2026-08-13WATER HYACINTH BASKETRGI Home Holdings LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

Kim Giang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →