Robot Investment Corporation
越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 精炼铜阴极
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Rôbốt
169
进口笔数
2
出口笔数
$42.16M
进口金额
$7.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-10-21
最近出口
49
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302648340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVA360T |
| 成立日期 | 2002-07-03 |
| 联系地址 | Robot Tower, 308-308C Điện Biên Phủ, Phường 04, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ RÔBỐT |
| 企业英文名称 | ROBOT INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Robot Tower, 308-308C Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 02839307479 |
| 邮箱 | info@robot.com.vn |
| 官网 | www.robot.com.vn |
| 传真 | +84839307478 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740311 | 精炼铜阴极 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 23 | $19.78M |
| 中国 | 113 | $11.80M |
| 澳大利亚 | 12 | $10.48M |
| 韩国 | 15 | $95.6K |
| 中国台湾 | 3 | $2.3K |
| 英国 | 1 | $1.0K |
| 中国香港 | 2 | $223 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $7.2K |
| 新加坡 | 1 | $509 |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glencore International AG | 菲律宾 | 23 | $19.78M | 精炼铜阴极、硫酸 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.34M | 塑料管及配件、车辆后视镜 |
| Glencore International AG | 南非 | 12 | $10.48M | 精炼铜阴极、未锻轧镍 |
| Huizhou Inspure Environment & Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $174.3K | 过滤净化器零件、橡塑模具 |
| APS Tech Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $94.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Wenzhou Saifa Electric Co., Ltd. | 中国 | 7 | $46.7K | 电测仪表、辐射检测仪器 |
| Three Ant (HK) Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $32.4K | 其他电子IC |
| Shenzhen Huayuan Display Control Technique Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.9K | 液晶显示模块、LED/LCD指示面板 |
| Yuyao Haosheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.8K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Nova Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.9K | 其他电子IC、非LED二极管 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynamic Memory Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $7.2K | 水净化机械 |
| Therapeutic Haus Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $509 | 水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | KUNSHAN PINGFENGLONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | KUNSHAN PINGFENGLONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | KUNSHAN PINGFENGLONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $406 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | KUNSHAN PINGFENGLONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | KUNSHAN PINGFENGLONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $406 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | KUNSHAN PINGFENGLONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $385 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | KUNSHAN PINGFENGLONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | KUNSHAN PINGFENGLONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $385 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | KUNSHAN PINGFENGLONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | KUNSHAN PINGFENGLONG TRADE CO.,LTD | 中国 | $20 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 水净化机械 | THERAPEUTIC HAUS PTE LTD | 新加坡 | $509 |
| 2023-01-09 | 水净化机械 | DYNAMIC MEMORY PRIVATE LTD | 印度 | $7.2K |