Tam Hiep Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 松木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ TAM HIệP
12
进口笔数
3
出口笔数
$212.1K
进口金额
$41.1K
出口金额
2025-09-30
最近进口
2026-03-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801434382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQJ5VDA |
| 成立日期 | 2020-06-02 |
| 联系地址 | Số 371, Quốc lộ 20, Tổ 1, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ TAM HIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 371, Quốc lộ 20, Tổ 1, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ chỉ hoạt động trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng khi đảm bảo nguồn nguyên liệu hợp pháp và phù hợp quy hoạch (theo quy định tại văn bản số 6122/KH-UBND ngày 5/10/2016 của UBND tỉnh Lâm Đồng. Chỉ được hoạt động ngành nghề đấu giá quyền sử dụng đất, đấu giá bất động sản khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908735737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440321 | 松木原木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $212.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $41.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingland Timber Inc. | 美国 | 12 | $212.1K | 松木原木、橡木原木 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingland Timber Inc. | 美国 | 3 | $41.1K | 其他木制细木工品、木材锯床 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $16.9K |
| 2025-09-30 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $23.6K |
| 2025-09-08 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $17.1K |
| 2025-09-08 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $10.2K |
| 2025-07-10 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $6.9K |
| 2025-07-10 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $10.5K |
| 2025-06-23 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $33.8K |
| 2025-06-12 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $20.6K |
| 2025-04-25 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $16.2K |
| 2025-03-27 | 松木原木 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $16.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他木制细木工品 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $3.1K |
| 2026-03-12 | 其他木制细木工品 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $1.7K |
| 2026-03-12 | 其他木制细木工品 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $3.1K |
| 2026-03-12 | 其他木制细木工品 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $2.1K |
| 2026-03-12 | 其他木制细木工品 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $3.2K |
| 2026-03-11 | 其他木制细木工品 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $6.9K |
| 2026-03-11 | 其他木制细木工品 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $7.3K |
| 2026-01-30 | 其他木制细木工品 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $2.3K |
| 2026-01-30 | 其他木制细木工品 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $9.7K |
| 2026-01-30 | 其他木制细木工品 | KINGLAND TIMBER INC | 美国 | $1.6K |