Tam Hiep Wood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 松木原木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ TAM HIệP

12
进口笔数
3
出口笔数
$212.1K
进口金额
$41.1K
出口金额
2025-09-30
最近进口
2026-03-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $67.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号5801434382
企查查编码QVNNQJ5VDA
成立日期2020-06-02
联系地址Số 371, Quốc lộ 20, Tổ 1, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ TAM HIỆP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 371, Quốc lộ 20, Tổ 1, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với ngành nghề chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ chỉ hoạt động trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng khi đảm bảo nguồn nguyên liệu hợp pháp và phù hợp quy hoạch (theo quy định tại văn bản số 6122/KH-UBND ngày 5/10/2016 của UBND tỉnh Lâm Đồng. Chỉ được hoạt động ngành nghề đấu giá quyền sử dụng đất, đấu giá bất động sản khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84908735737
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440321松木原木

出口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国12$212.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$41.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingland Timber Inc.美国12$212.1K松木原木、橡木原木

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingland Timber Inc.美国3$41.1K其他木制细木工品、木材锯床

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-30松木原木KINGLAND TIMBER INC美国$16.9K
2025-09-30松木原木KINGLAND TIMBER INC美国$23.6K
2025-09-08松木原木KINGLAND TIMBER INC美国$17.1K
2025-09-08松木原木KINGLAND TIMBER INC美国$10.2K
2025-07-10松木原木KINGLAND TIMBER INC美国$6.9K
2025-07-10松木原木KINGLAND TIMBER INC美国$10.5K
2025-06-23松木原木KINGLAND TIMBER INC美国$33.8K
2025-06-12松木原木KINGLAND TIMBER INC美国$20.6K
2025-04-25松木原木KINGLAND TIMBER INC美国$16.2K
2025-03-27松木原木KINGLAND TIMBER INC美国$16.9K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12其他木制细木工品KINGLAND TIMBER INC美国$3.1K
2026-03-12其他木制细木工品KINGLAND TIMBER INC美国$1.7K
2026-03-12其他木制细木工品KINGLAND TIMBER INC美国$3.1K
2026-03-12其他木制细木工品KINGLAND TIMBER INC美国$2.1K
2026-03-12其他木制细木工品KINGLAND TIMBER INC美国$3.2K
2026-03-11其他木制细木工品KINGLAND TIMBER INC美国$6.9K
2026-03-11其他木制细木工品KINGLAND TIMBER INC美国$7.3K
2026-01-30其他木制细木工品KINGLAND TIMBER INC美国$2.3K
2026-01-30其他木制细木工品KINGLAND TIMBER INC美国$9.7K
2026-01-30其他木制细木工品KINGLAND TIMBER INC美国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Tam Hiep Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →