PCS POST TRANSPORTATION & WAREHOUSE JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 男式纺织套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN CHUYểN Và KHO VậN PCS POST
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$12.2K
出口金额
—
最近进口
2023-03-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106813453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7H52E9Y |
| 成立日期 | 2015-04-06 |
| 联系地址 | Số 2 hẻm 81/2/26 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PCS LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, hẻm 28/9/26 đường Võ Chí Công, Tổ 12, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0943140070 |
| 邮箱 | vuduong@pcs.vn |
| 官网 | pcspost.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620329 | 男式纺织套装 |
| 521159 | 印花棉混纺布 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $6.2K |
| 越南 | 5 | $4.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | 14 | $12.2K | 混合调味料、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-16 | 印花棉混纺布 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | — | $300 |
| 2023-03-16 | 金属纽扣 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2023-03-16 | 男式纺织套装 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2023-03-10 | 男式纺织套装 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $510 |
| 2023-03-10 | 非注塑模具 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $400 |
| 2023-03-10 | 非瓦楞折叠盒 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2023-03-07 | 男式纺织套装 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $700 |
| 2023-03-07 | 金属纽扣 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $42 |
| 2023-02-28 | 男式纺织套装 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | 越南 | $800 |
| 2023-02-28 | 印花棉混纺布 | OHSUNG GLOBAL LOGISTICS CO LTD | — | $250 |