Bao Tam Medical Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư Y Tế BảO TâM
58
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314406882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WYC2EF |
| 成立日期 | 2017-05-16 |
| 联系地址 | 79/10 Đường Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ BẢO TÂM |
| 企业英文名称 | BAO TAM MEDICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 84/59/8 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84902585787 |
| 邮箱 | phan.khuong@baotammedical.com |
| 传真 | +842836361032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 33 | $1.88M |
| 德国 | 11 | $237.5K |
| 印度 | 2 | $59.7K |
| 荷兰 | 5 | $44.2K |
| 日本 | 4 | $16.6K |
| 南非 | 2 | $1.3K |
| 中国 | 1 | $500 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angeion Medical | 西班牙 | 16 | $728.4K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Ivascular, S.L.U. | 西班牙 | 17 | $673.7K | 残疾辅助器具、医用导管 |
| ANGEION MEDICAL | 新加坡 | 5 | $527.6K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Cardionovum GmbH | 德国 | 4 | $164.5K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Qualimed Innovative Medizinprodukte | 德国 | 7 | $73.1K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Caladrius Medical Private Ltd. | 印度 | 2 | $59.7K | 医用导管 |
| Katera Co., Ltd. | 日本 | 4 | $16.6K | 甲基丙烯酸、肼类化合物 |
| Shanghai Shenqi Medical Technology Co., Ltd. | 德国 | 1 | $500 | 其他医疗器具 |
| Disa Medinotec | 南非 | 1 | $113 | 医用导管、其他医疗器具 |
| 6b840fce0c9d5402e0f116ce375b5c61 | 1 | $74 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他医疗器具 | ANGEION MEDICAL | 西班牙 | $958 |
| 2026-03-12 | 残疾辅助器具 | ANGEION MEDICAL | 西班牙 | $96 |
| 2026-03-12 | 残疾辅助器具 | ANGEION MEDICAL | 西班牙 | $1.4K |
| 2026-03-12 | 残疾辅助器具 | ANGEION MEDICAL | 西班牙 | $96 |
| 2026-03-12 | 其他医疗器具 | ANGEION MEDICAL | 西班牙 | $958 |
| 2026-03-12 | 其他医疗器具 | ANGEION MEDICAL | 西班牙 | $958 |
| 2026-03-12 | 残疾辅助器具 | ANGEION MEDICAL | 西班牙 | $193 |
| 2026-03-12 | 残疾辅助器具 | ANGEION MEDICAL | 西班牙 | $386 |
| 2026-03-12 | 残疾辅助器具 | ANGEION MEDICAL | 西班牙 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 其他医疗器具 | ANGEION MEDICAL | 西班牙 | $1.3K |