Chauducmedi Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 聚酯羊毛混纺纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI CHAUDUCMEDI
19
进口笔数
0
出口笔数
$2.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502431679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF3TYG99 |
| 成立日期 | 2020-07-29 |
| 联系地址 | 45/5 Tổ 30, ấp Đình, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CHAUDUCMEDI |
| 企业英文名称 | CHAUDUCMEDI PRODUCTION & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/5 Tổ 30, ấp Đình, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84917918181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550952 | 聚酯羊毛混纺纱 |
| 844839 | 机械零件 |
| 320411 | 分散染料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 14 | $2.93M |
| 印度 | 4 | $4.7K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indorama Holdings Ltd | 泰国 | 13 | $2.93M | 精梳毛纱、精梳毛纱 |
| Shri Technoram Tex Parts Private Ltd. | 印度 | 3 | $2.9K | 机械零件、传动部件 |
| Tex Tech Industries India Private Ltd. | 印度 | 1 | $1.8K | 机器零件、机械零件 |
| Signura International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Hwa Tai Industry Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $20 | 活性染料、分散染料 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他纺织制品 | Hwa Tai Industry Co., Ltd. | 泰国 | $7 |
| 2026-02-27 | 酸性媒染染料 | Hwa Tai Industry Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-02-27 | 分散染料 | Hwa Tai Industry Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-02-27 | 分散染料 | Hwa Tai Industry Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-02-27 | 分散染料 | Hwa Tai Industry Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-02-27 | 其他印刷品 | Hwa Tai Industry Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-02-27 | 酸性媒染染料 | Hwa Tai Industry Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-02-27 | 酸性媒染染料 | Hwa Tai Industry Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-02-27 | 酸性媒染染料 | Hwa Tai Industry Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2026-02-27 | 分散染料 | Hwa Tai Industry Co., Ltd. | 泰国 | $1 |