Amproc Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

17
进口笔数
38
出口笔数
$29.4K
进口金额
$419.7K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2025-12-17
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 3 笔出口 $102.6K · 4 笔2024-01进口 $118 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.9K · 2 笔出口 $45.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-07进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $580 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 3 笔出口 $102.6K · 4 笔2024-01进口 $118 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.9K · 2 笔出口 $45.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 1 笔出口 $15.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-07进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $580 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0109211023
企查查编码QVN4SREH4K
成立日期2020-06-04
联系地址Số nhà 45, Ngách 16, Ngõ 11, đường Yên Nội, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AMPROC VIỆT NAM
企业英文名称AMPROC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 45, Ngách 16, Ngõ 11, đường Yên Nội, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话+84964839766
邮箱mpsoft.auto@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
900220仪器滤光片
820790可互换工具
842139气体过滤机械
847149其他自动数据处理系统
847190数据处理机
847989其他功能机器
847990功能机器零件
853400印刷电路
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
851762通信设备
854370其他电气设备
854442带接头绝缘电线
820790可互换工具
842199过滤净化器零件
847190数据处理机
847989其他功能机器
8504311kVA以下变压器
903082半导体检测仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$29.0K
匈牙利1$400

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$419.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Brady Robot Co., Ltd.中国2$19.2K功能机器零件、其他功能机器
Shenzhen Mingshiwei Technology Co., Ltd.中国1$3.2K其他电视摄像机、电力控制板
SHENZHEN HUATENG VISION TECHNOLOGY CO LTD中国香港3$2.2K仪器滤光片
SHENZHEN PHONEFIX TOOL TECH CO LTD中国香港4$2.0K其他电视摄像机
SHENZHEN MINGSHIWEI TECHNOLOGY CO中国香港1$1.6K其他电视摄像机、仪器滤光片
KUNSHAN YUSHAN TOWN TORCH ELECTRONIC TRADING FIRM中国香港1$400数据处理机
SHENZHEN WANHE CLOUD COMPUTER CO. , LTD.中国香港1$368其他自动数据处理系统
f71699d1020b3bca6a79c67a660c65481$320
Shenzhen Huateng Vision Technology Co., Ltd.中国1$118其他电视摄像机、已装配物镜
Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国1$90其他电视摄像机、带接头绝缘电线

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南38$419.7K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27可互换工具Guangdong Brady Robot Co., Ltd.中国$280
2025-11-27气体过滤机械Guangdong Brady Robot Co., Ltd.中国$22
2025-11-27可互换工具GUANGDONG BRADY ROBOT CO LTD中国$210
2025-11-27气体过滤机械GUANGDONG BRADY ROBOT CO LTD中国$36
2025-11-27功能机器零件GUANGDONG BRADY ROBOT CO LTD中国$32
2025-07-30已装配物镜Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国$45
2025-07-30已装配物镜HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD中国$45
2024-08-30电力控制板SHENZHEN MINGSHIWEI TECHNOLOGY CO中国$120
2024-08-30其他电视摄像机Shenzhen Mingshiwei Technology Co., Ltd.中国$2.2K
2024-08-30LED照明装置Shenzhen Mingshiwei Technology Co., Ltd.中国$80

出口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17其他测量仪器Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2025-12-15其他测量仪器ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$2.2K
2025-12-08过滤净化器零件ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$33
2025-12-08可互换工具ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$421
2025-12-08可互换工具ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$316
2025-12-08其他测量仪器Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2025-12-08过滤净化器零件ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$54
2025-12-04其他钢铁制品ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$48
2025-12-04过滤净化器零件ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$33
2025-12-04过滤净化器零件ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$54

相关企业 · 同类产品

Amproc Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →