Amproc Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
17
进口笔数
38
出口笔数
$29.4K
进口金额
$419.7K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2025-12-17
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109211023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SREH4K |
| 成立日期 | 2020-06-04 |
| 联系地址 | Số nhà 45, Ngách 16, Ngõ 11, đường Yên Nội, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMPROC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMPROC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 45, Ngách 16, Ngõ 11, đường Yên Nội, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84964839766 |
| 邮箱 | mpsoft.auto@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 903082 | 半导体检测仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $29.0K |
| 匈牙利 | 1 | $400 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $419.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Brady Robot Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Shenzhen Mingshiwei Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他电视摄像机、电力控制板 |
| SHENZHEN HUATENG VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $2.2K | 仪器滤光片 |
| SHENZHEN PHONEFIX TOOL TECH CO LTD | 中国香港 | 4 | $2.0K | 其他电视摄像机 |
| SHENZHEN MINGSHIWEI TECHNOLOGY CO | 中国香港 | 1 | $1.6K | 其他电视摄像机、仪器滤光片 |
| KUNSHAN YUSHAN TOWN TORCH ELECTRONIC TRADING FIRM | 中国香港 | 1 | $400 | 数据处理机 |
| SHENZHEN WANHE CLOUD COMPUTER CO. , LTD. | 中国香港 | 1 | $368 | 其他自动数据处理系统 |
| f71699d1020b3bca6a79c67a660c6548 | 1 | $320 | ||
| Shenzhen Huateng Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118 | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $419.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 可互换工具 | Guangdong Brady Robot Co., Ltd. | 中国 | $280 |
| 2025-11-27 | 气体过滤机械 | Guangdong Brady Robot Co., Ltd. | 中国 | $22 |
| 2025-11-27 | 可互换工具 | GUANGDONG BRADY ROBOT CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-11-27 | 气体过滤机械 | GUANGDONG BRADY ROBOT CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-11-27 | 功能机器零件 | GUANGDONG BRADY ROBOT CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-07-30 | 已装配物镜 | Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2025-07-30 | 已装配物镜 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-08-30 | 电力控制板 | SHENZHEN MINGSHIWEI TECHNOLOGY CO | 中国 | $120 |
| 2024-08-30 | 其他电视摄像机 | Shenzhen Mingshiwei Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2024-08-30 | LED照明装置 | Shenzhen Mingshiwei Technology Co., Ltd. | 中国 | $80 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他测量仪器 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-15 | 其他测量仪器 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-08 | 过滤净化器零件 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-12-08 | 可互换工具 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $421 |
| 2025-12-08 | 可互换工具 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $316 |
| 2025-12-08 | 其他测量仪器 | Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-08 | 过滤净化器零件 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-12-04 | 其他钢铁制品 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-12-04 | 过滤净化器零件 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-12-04 | 过滤净化器零件 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $54 |