Me Di Ca Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mê ĐI CA
130
进口笔数
7
出口笔数
$1.14M
进口金额
$370.1K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-01-30
最近出口
39
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302209992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWA1YR07 |
| 成立日期 | 2001-01-15 |
| 联系地址 | 254Bis Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÊ ĐI CA |
| 企业英文名称 | ME DI CA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 254Bis Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842873087318 |
| 邮箱 | info@medicare.com.vn |
| 传真 | +842838377313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 821490 | 刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961590 | 发饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 330300 | 香水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $525.7K |
| 韩国 | 45 | $349.9K |
| 保加利亚 | 9 | $86.8K |
| 土耳其 | 5 | $47.2K |
| 泰国 | 3 | $41.4K |
| 西班牙 | 5 | $31.2K |
| 意大利 | 3 | $22.2K |
| 中国台湾 | 2 | $17.0K |
| 英国 | 2 | $13.8K |
| 波兰 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $216.0K |
| 缅甸 | 6 | $154.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Influx Industry Inc. | 中国 | 31 | $344.6K | 修甲套装、钳子镊子 |
| Suzuran Medical Inc. | 中国 | 10 | $112.8K | 棉絮制品、70-150克非织造布 |
| Bangagan Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $97.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Revuele Ltd. | 保加利亚 | 7 | $68.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Myungin Cosmetics | 韩国 | 5 | $64.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Myungin Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $53.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Korea Trade Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $43.6K | 其他护肤品、柴油车发动机 |
| Goshen Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $26.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Herbal Hispania S.L. | 西班牙 | 3 | $23.6K | 洗发剂、其他护肤品 |
| SISMA S.p.A. | 意大利 | 3 | $22.2K | 其他焊接机、焊接机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $186.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shwe Htan Myae Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $80.3K | 其他芳香制剂、香水 |
| Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd. | 缅甸 | 4 | $73.8K | 其他芳香制剂、皮肤清洁剂 |
| Shwe Htan Myae Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $29.7K | 其他纺织制品、卫生纸 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 25-70克非织造布 | HUBEI BESSNI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 25-70克非织造布 | HUBEI BESSNI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $836 |
| 2026-04-14 | 25-70克非织造布 | HUBEI BESSNI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $836 |
| 2026-04-14 | 25-70克非织造布 | HUBEI BESSNI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 25-70克非织造布 | HUBEI BESSNI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 25-70克非织造布 | HUBEI BESSNI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 化纤盥洗织物 | HUBEI BESSNI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-13 | 化纤盥洗织物 | HUBEI BESSNI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $179 |
| 2026-04-13 | 化纤盥洗织物 | HUBEI BESSNI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $179 |
| 2026-04-13 | 化纤盥洗织物 | HUBEI BESSNI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $186 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 棉絮制品 | Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd. | 缅甸 | $389 |
| 2026-01-30 | 皮肤清洁剂 | Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd. | 缅甸 | $1.3K |
| 2026-01-30 | 口腔卫生产品 | Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd. | 缅甸 | $363 |
| 2026-01-30 | 其他护肤品 | Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd. | 缅甸 | $3.0K |
| 2026-01-30 | 其他纸制品 | Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd. | 缅甸 | $344 |
| 2026-01-30 | 皮肤清洁剂 | Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd. | 缅甸 | $15.5K |
| 2026-01-30 | 其他芳香制剂 | Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd. | 缅甸 | $781 |
| 2026-01-30 | 棉絮制品 | Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd. | 缅甸 | $2.7K |
| 2026-01-30 | 其他纺织制品 | Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd. | 缅甸 | $2.0K |
| 2026-01-30 | 研磨粉/粒 | Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd. | 缅甸 | $1.8K |