Me Di Ca Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Mê ĐI CA

130
进口笔数
7
出口笔数
$1.14M
进口金额
$370.1K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-01-30
最近出口
39
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $93.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $81.3K · 1 笔2024-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.2K · 2 笔出口 $56.5K · 1 笔2024-09进口 $42.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.6K · 3 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-01进口 $38.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.2K · 2 笔出口 $76.6K · 1 笔2025-04进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $64.9K · 5 笔出口 $34.3K · 1 笔2026-02进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $93.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $81.3K · 1 笔2024-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.2K · 2 笔出口 $56.5K · 1 笔2024-09进口 $42.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.6K · 3 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-01进口 $38.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.2K · 2 笔出口 $76.6K · 1 笔2025-04进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $64.9K · 5 笔出口 $34.3K · 1 笔2026-02进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302209992
企查查编码QVNWA1YR07
成立日期2001-01-15
联系地址254Bis Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÊ ĐI CA
企业英文名称ME DI CA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址254Bis Trần Hưng Đạo, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842873087318
邮箱info@medicare.com.vn
传真+842838377313
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本9.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
560121棉絮制品
821420修甲套装
820320钳子镊子
960329化妆刷
961620化妆粉扑
821490刀具
392690其他塑料制品
961590发饰

出口

HS 编码产品
330790其他芳香制剂
630790其他纺织制品
340130皮肤清洁剂
560121棉絮制品
330300香水
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
330499其他护肤品
482190未印刷标签
680530研磨粉/粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$525.7K
韩国45$349.9K
保加利亚9$86.8K
土耳其5$47.2K
泰国3$41.4K
西班牙5$31.2K
意大利3$22.2K
中国台湾2$17.0K
英国2$13.8K
波兰1$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国6$216.0K
缅甸6$154.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Influx Industry Inc.中国31$344.6K修甲套装、钳子镊子
Suzuran Medical Inc.中国10$112.8K棉絮制品、70-150克非织造布
Bangagan Cosmetics Co., Ltd.韩国10$97.1K其他护肤品、皮肤清洁剂
Revuele Ltd.保加利亚7$68.9K其他护肤品、皮肤清洁剂
Myungin Cosmetics韩国5$64.4K其他护肤品、皮肤清洁剂
Myungin Cosmetics Co., Ltd.韩国7$53.9K其他护肤品、皮肤清洁剂
Korea Trade Co., Ltd.韩国7$43.6K其他护肤品、柴油车发动机
Goshen Korea Co., Ltd.韩国3$26.8K其他护肤品、皮肤清洁剂
Herbal Hispania S.L.西班牙3$23.6K洗发剂、其他护肤品
SISMA S.p.A.意大利3$22.2K其他焊接机、焊接机零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd.泰国4$186.3K其他塑料制品、非办公金属家具
Shwe Htan Myae Co., Ltd.缅甸2$80.3K其他芳香制剂、香水
Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd.缅甸4$73.8K其他芳香制剂、皮肤清洁剂
Shwe Htan Myae Co., Ltd.泰国2$29.7K其他纺织制品、卫生纸

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-1425-70克非织造布HUBEI BESSNI TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-04-1425-70克非织造布HUBEI BESSNI TECHNOLOGY CO LTD中国$836
2026-04-1425-70克非织造布HUBEI BESSNI TECHNOLOGY CO LTD中国$836
2026-04-1425-70克非织造布HUBEI BESSNI TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-04-1425-70克非织造布HUBEI BESSNI TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-1425-70克非织造布HUBEI BESSNI TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-04-13化纤盥洗织物HUBEI BESSNI TECHNOLOGY CO LTD中国$560
2026-04-13化纤盥洗织物HUBEI BESSNI TECHNOLOGY CO LTD中国$179
2026-04-13化纤盥洗织物HUBEI BESSNI TECHNOLOGY CO LTD中国$179
2026-04-13化纤盥洗织物HUBEI BESSNI TECHNOLOGY CO LTD中国$186

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30棉絮制品Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd.缅甸$389
2026-01-30皮肤清洁剂Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd.缅甸$1.3K
2026-01-30口腔卫生产品Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd.缅甸$363
2026-01-30其他护肤品Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd.缅甸$3.0K
2026-01-30其他纸制品Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd.缅甸$344
2026-01-30皮肤清洁剂Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd.缅甸$15.5K
2026-01-30其他芳香制剂Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd.缅甸$781
2026-01-30棉絮制品Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd.缅甸$2.7K
2026-01-30其他纺织制品Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd.缅甸$2.0K
2026-01-30研磨粉/粒Total Wellness Lifestyle Beauty Mart Co., Ltd.缅甸$1.8K

相关企业 · 同类产品

Me Di Ca Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →