JC Bluemoon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JC BLUEMOON
16
进口笔数
0
出口笔数
$68.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315402873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGMVV01 |
| 成立日期 | 2018-11-21 |
| 联系地址 | 61 Nguyễn Bá Huân, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JC BLUEMOON |
| 企业英文名称 | JC BLUEMOON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84909028119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 294000 | 其他纯糖 |
| 121190 | 药用植物 |
| 290549 | 其他多元醇 |
| 170240 | 20-50%果糖葡萄糖浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $57.0K |
| 印度 | 3 | $11.9K |
| 泰国 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Poturel Biotech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $47.9K | 其他食品制剂、粗制椰子油 |
| Abhyuday Industries | 印度 | 3 | $11.9K | 药用植物、槐豆瓜尔胶 |
| Hunan Nutramax Inc. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他植物提取物、其他苷类 |
| Hunan Haiding Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 其他纯糖、其他多元醇 |
| Arcadia Foods Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| BELLA YAU | 中国 | 1 | $3 | 20-50%果糖葡萄糖浆、碳制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他纯糖 | HUNAN POTUREL BIOTECH CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | HUNAN POTUREL BIOTECH CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | HUNAN POTUREL BIOTECH CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | HUNAN POTUREL BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | HUNAN POTUREL BIOTECH CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | HUNAN POTUREL BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | HUNAN POTUREL BIOTECH CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 其他纯糖 | HUNAN POTUREL BIOTECH CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | HUNAN POTUREL BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | HUNAN POTUREL BIOTECH CO LTD | 中国 | $1.8K |