Kim Thien Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX ĐầU Tư BAO Bì TOàN CầU
6
进口笔数
2
出口笔数
$405.6K
进口金额
$71.9K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-03-24
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603457497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSVNR9X |
| 成立日期 | 2017-04-14 |
| 联系地址 | Số 58, đường 8, tổ 9, KP 6, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX ĐẦU TƯ BAO BÌ TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58, đường 8, tổ 9, KP 6, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84908652703 |
| 邮箱 | phamthuygiang221193@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $405.6K |
| 菲律宾 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $46.0K |
| 加纳 | 1 | $25.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuncheng Plate Making & Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $230.0K | 凹版印刷机、金属精加工机床 |
| Colette Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $127.8K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Zhejiang Hongxiang Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.0K | 其他橡塑机械 |
| Qingdao Xinguangsheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 其他钢铁制品、其他自动控制仪 |
| RIVER VALLEY DISTRIBUTION INC. | 菲律宾 | 1 | $1 | 非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIVER VALLEY DISTRIBUTION INC. | 菲律宾 | 1 | $46.0K | 碾磨大米、碎米 |
| PAJSON GLOBAL DMCC | 阿联酋 | 1 | $25.9K | 带壳腰果、非种用大豆 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 非乙烯塑料袋 | RIVER VALLEY DISTRIBUTION INC. | 菲律宾 | $1 |
| 2025-11-25 | 不锈钢圆管 | QINGDAO XINGUANGSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-10-28 | 其他橡塑机械 | COLETTE TRADE CO LTD | 中国 | $67.8K |
| 2025-10-28 | 其他橡塑机械 | COLETTE TRADE CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2025-04-18 | 其他橡塑机械 | ZHEJIANG HONGXIANG PRINTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-04-16 | 其他橡塑机械 | ZHEJIANG HONGXIANG PRINTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-02-26 | 凹版印刷机 | YUNCHENG PLATE MAKING PRINTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $230.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | PP/PE编织袋 | PAJSON GLOBAL DMCC | 加纳 | $2.9K |
| 2026-03-24 | PP/PE编织袋 | PAJSON GLOBAL DMCC | 加纳 | $1.9K |
| 2026-03-24 | PP/PE编织袋 | PAJSON GLOBAL DMCC | 加纳 | $7.8K |
| 2026-03-24 | PP/PE编织袋 | PAJSON GLOBAL DMCC | 加纳 | $1.1K |
| 2026-03-24 | PP/PE编织袋 | PAJSON GLOBAL DMCC | 加纳 | $12.1K |
| 2025-12-09 | PP/PE编织袋 | RIVER VALLEY DISTRIBUTION INC | 菲律宾 | $19.5K |
| 2025-12-09 | PP/PE编织袋 | RIVER VALLEY DISTRIBUTION INC | 菲律宾 | $26.5K |