Kim Thien Phat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他橡塑机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX ĐầU Tư BAO Bì TOàN CầU

6
进口笔数
2
出口笔数
$405.6K
进口金额
$71.9K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-03-24
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $230.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $230.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $127.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1 · 1 笔出口 $25.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $230.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $127.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1 · 1 笔出口 $25.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603457497
企查查编码QVNWSVNR9X
成立日期2017-04-14
联系地址Số 58, đường 8, tổ 9, KP 6, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX ĐẦU TƯ BAO BÌ TOÀN CẦU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 58, đường 8, tổ 9, KP 6, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84908652703
邮箱phamthuygiang221193@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847780其他橡塑机械
392329非乙烯塑料袋
730449不锈钢圆管
844317凹版印刷机

出口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$405.6K
菲律宾1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾1$46.0K
加纳1$25.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuncheng Plate Making & Printing Machinery Co., Ltd.中国1$230.0K凹版印刷机、金属精加工机床
Colette Trade Co., Ltd.中国1$127.8K其他橡塑机械、8477机器零件
Zhejiang Hongxiang Printing Machinery Co., Ltd.中国2$40.0K其他橡塑机械
Qingdao Xinguangsheng International Trading Co., Ltd.中国1$7.8K其他钢铁制品、其他自动控制仪
RIVER VALLEY DISTRIBUTION INC.菲律宾1$1非乙烯塑料袋

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RIVER VALLEY DISTRIBUTION INC.菲律宾1$46.0K碾磨大米、碎米
PAJSON GLOBAL DMCC阿联酋1$25.9K带壳腰果、非种用大豆

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11非乙烯塑料袋RIVER VALLEY DISTRIBUTION INC.菲律宾$1
2025-11-25不锈钢圆管QINGDAO XINGUANGSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$7.8K
2025-10-28其他橡塑机械COLETTE TRADE CO LTD中国$67.8K
2025-10-28其他橡塑机械COLETTE TRADE CO LTD中国$60.0K
2025-04-18其他橡塑机械ZHEJIANG HONGXIANG PRINTING MACHINERY CO LTD中国$20.0K
2025-04-16其他橡塑机械ZHEJIANG HONGXIANG PRINTING MACHINERY CO LTD中国$20.0K
2025-02-26凹版印刷机YUNCHENG PLATE MAKING PRINTING MACHINERY CO LTD中国$230.0K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24PP/PE编织袋PAJSON GLOBAL DMCC加纳$2.9K
2026-03-24PP/PE编织袋PAJSON GLOBAL DMCC加纳$1.9K
2026-03-24PP/PE编织袋PAJSON GLOBAL DMCC加纳$7.8K
2026-03-24PP/PE编织袋PAJSON GLOBAL DMCC加纳$1.1K
2026-03-24PP/PE编织袋PAJSON GLOBAL DMCC加纳$12.1K
2025-12-09PP/PE编织袋RIVER VALLEY DISTRIBUTION INC菲律宾$19.5K
2025-12-09PP/PE编织袋RIVER VALLEY DISTRIBUTION INC菲律宾$26.5K

相关企业 · 同类产品

Kim Thien Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →