HOA TAY BAC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 532 笔 · 主营 其他鲜切花
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HOA TâY BắC
532
进口笔数
0
出口笔数
$4.46M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-02
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300806752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9G1TGSY |
| 成立日期 | 2022-07-04 |
| 联系地址 | Số nhà 066, Đường Hưng Hóa, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HOA TÂY BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 066, Đường Hưng Hóa, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84826984995 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 060315 | 鲜切百合 |
| 060230 | 杜鹃花 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 060240 | 活玫瑰 |
| 080521 | 柑橘 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 532 | $4.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 165 | $1.57M | 胸罩、女式合成纤维裤 |
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 131 | $790.9K | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Shenzhen Shengchi Flower Trading Co., Ltd. | 中国 | 66 | $645.2K | 鲜切玫瑰、鲜切康乃馨 |
| Chongqing Shunlucheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $290.2K | 其他鲜切花、鲜切玫瑰 |
| Yunnan Xingyuan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 37 | $231.3K | 其他鲜切花、鲜切康乃馨 |
| Xi'an Zhongshen Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 23 | $220.7K | 其他鲜切花、鲜切康乃馨 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $179.9K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Hekou Shunluping Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $140.3K | 鲜切玫瑰、其他鲜切花 |
| Shenzhen Renruofei Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $90.4K | 其他活植物、杜鹃花 |
| Youjie Import & Export Trading (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $86.1K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 532)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 其他鲜切花 | XI AN ZHONGSHEN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-02 | 其他活植物 | XI AN ZHONGSHEN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $378 |
| 2024-07-02 | 其他活植物 | XI AN ZHONGSHEN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $275 |
| 2024-07-02 | 鲜切康乃馨 | XI AN ZHONGSHEN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-02 | 鲜切枝叶 | XI AN ZHONGSHEN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-07-02 | 鲜切玫瑰 | XI AN ZHONGSHEN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-01 | 其他活植物 | XI AN ZHONGSHEN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $378 |
| 2024-07-01 | 鲜切枝叶 | XI AN ZHONGSHEN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-07-01 | 鲜切康乃馨 | XI AN ZHONGSHEN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-01 | 其他鲜切花 | XI AN ZHONGSHEN INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |