SAIGON HOUSEHOLD TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI GIA DụNG SàI GòN
13
进口笔数
0
出口笔数
$53.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318106079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVEQSF3 |
| 成立日期 | 2023-10-17 |
| 联系地址 | 52 Đường số 9, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GIA DỤNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON HOUSEHOLD APPLIANCES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52 Đường số 9, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84977344540 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 630640 | 充气床垫 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630690 | 其他纺织野营用品 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $53.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $50.0K | 睡袋、其他塑纺箱盒 |
| JINHUA LIFUXIU HOUSEWARE PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | 1 | $3.1K | 钢铁丝制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 充气床垫 | Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-30 | 铝制家用器具 | Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-06-30 | 固体燃料炊具 | Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $73 |
| 2026-06-30 | 其他塑纺箱盒 | Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $116 |
| 2026-06-30 | 金属框架座椅 | Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $78 |
| 2026-06-30 | 男式化纤裤 | Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2026-06-30 | 非棉针织背心 | Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-06-30 | 其他寝具 | Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $244 |
| 2026-06-30 | 其他塑纺箱盒 | Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $49 |
| 2026-06-30 | 合成纤维帐篷 | Ningbo Naturehike Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $89 |