SPEED BE ECOM VIETNAM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPEED BE ECOM VIệT NAM
10
进口笔数
4
出口笔数
$205.8K
进口金额
$142.0K
出口金额
2025-05-30
最近进口
2026-03-12
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317764815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2P1HK7F |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | 220/43 Hoàng Hoa Thám, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPEED BE ECOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SPEED BE ECOM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84933909890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $139.8K |
| 泰国 | 6 | $62.0K |
| 新加坡 | 1 | $2.6K |
| 印度 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $138.1K |
| 新加坡 | 1 | $2.2K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen CIMC Pallet Co., Ltd. | 中国 | 2 | $139.8K | 钢制容器(>300升)、运输集装箱 |
| Amadaxtreme Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $62.0K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| Team Green (Far East) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.6K | 玩具模型、磁铁及零件 |
| Raj Fragrance | 印度 | 1 | $1.4K | 燃烧类香料、竹制木制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen CIMC Pallet Co., Ltd. | 越南 | 2 | $138.1K | 钢制容器(>300升) |
| Team Green (Far East) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.2K | 其他钢铁结构体、玩具模型 |
| SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 玩具模型 | TEAM GREEN (FAR EAST) PTE LTD | 新加坡 | $431 |
| 2025-05-30 | 玩具模型 | TEAM GREEN (FAR EAST) PTE LTD | 新加坡 | $139 |
| 2025-05-30 | 玩具模型 | TEAM GREEN (FAR EAST) PTE LTD | 新加坡 | $283 |
| 2025-05-30 | 玩具模型 | TEAM GREEN (FAR EAST) PTE LTD | 新加坡 | $162 |
| 2025-05-30 | 玩具模型 | TEAM GREEN (FAR EAST) PTE LTD | 新加坡 | $422 |
| 2025-05-30 | 玩具模型 | TEAM GREEN (FAR EAST) PTE LTD | 新加坡 | $392 |
| 2025-05-30 | 玩具模型 | TEAM GREEN (FAR EAST) PTE LTD | 新加坡 | $499 |
| 2025-05-30 | 玩具模型 | TEAM GREEN (FAR EAST) PTE LTD | 新加坡 | $136 |
| 2025-05-30 | 玩具模型 | TEAM GREEN (FAR EAST) PTE LTD | 新加坡 | $43 |
| 2025-05-30 | 玩具模型 | TEAM GREEN (FAR EAST) PTE LTD | 新加坡 | $129 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 钢制容器(>300升) | SHENZHEN CIMC PALLET CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-12 | 玩具模型 | TEAM GREEN (FAR EAST) PTE LTD | 新加坡 | $478 |
| 2025-06-12 | 玩具模型 | TEAM GREEN (FAR EAST) PTE LTD | 新加坡 | $170 |
| 2025-06-12 | 玩具模型 | TEAM GREEN (FAR EAST) PTE LTD | 新加坡 | $145 |
| 2025-06-12 | 玩具模型 | TEAM GREEN (FAR EAST) PTE LTD | 新加坡 | $438 |
| 2025-06-12 | 玩具模型 | TEAM GREEN (FAR EAST) PTE LTD | 新加坡 | $15 |
| 2025-06-12 | 玩具模型 | TEAM GREEN (FAR EAST) PTE LTD | 新加坡 | $44 |
| 2025-06-12 | 玩具模型 | TEAM GREEN (FAR EAST) PTE LTD | 新加坡 | $300 |
| 2025-06-12 | 玩具模型 | TEAM GREEN (FAR EAST) PTE LTD | 新加坡 | $213 |
| 2025-06-12 | 玩具模型 | TEAM GREEN (FAR EAST) PTE LTD | 新加坡 | $192 |