Xuan Thuc Service & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ XUâN THựC
3
进口笔数
0
出口笔数
$43.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108253817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WRW0UA |
| 成立日期 | 2018-05-02 |
| 联系地址 | Số 85A-B3-21, Tổ dân phố Chính Trung, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ XUÂN THỰC |
| 企业英文名称 | XUAN THUC SERVICE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 85A-B3-21, Tổ dân phố Chính Trung, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3220 - Sản xuất nhạc cụ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84983022647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $43.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengzhou Redbowl Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.1K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Wuxi Homat Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 面包面食机械、非电烤炉 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 面包面食机械 | WUXI HOMAT MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-05-23 | 面包面食机械 | WUXI HOMAT MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-05-23 | 家用炊具 | WUXI HOMAT MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-07-07 | 冷藏家具 | SHENGZHOU REDBOWL REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $4.4K |
| 2023-07-07 | 冷藏家具 | SHENGZHOU REDBOWL REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $4.4K |
| 2023-07-07 | 冷藏家具 | SHENGZHOU REDBOWL REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2023-07-07 | 冷藏家具 | SHENGZHOU REDBOWL REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2023-03-24 | 冷藏家具 | SHENGZHOU REDBOWL REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $10.7K |
| 2023-03-24 | 冷藏家具 | SHENGZHOU REDBOWL REFRIGERATION EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $3.5K |