Logigear Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Logigear Việt Nam
- 邮箱467
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
49
进口笔数
7
出口笔数
$28.7K
进口金额
$12.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-03-04
最近出口
24
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312594609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVRQSB0G |
| 成立日期 | 2013-12-20 |
| 联系地址 | Tòa nhà TTC, 253 Hoàng Văn Thụ, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGEST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AGEST VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02839954072 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 83.2335亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830130 | 家具锁 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $12.2K |
| 中国 | 19 | $9.5K |
| 越南 | 10 | $4.7K |
| 瑞典 | 1 | $899 |
| 日本 | 1 | $767 |
| 韩国 | 1 | $640 |
| 中国香港 | 1 | $10 |
| 中国台湾 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $9.0K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $665 |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| August Home, Inc. | 美国 | 3 | $5.8K | 自粘塑料片、其他金属锁 |
| Agest Inc | 日本 | 2 | $5.1K | 其他铝制品、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Master Lock Korea LLC | 韩国 | 5 | $3.4K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| August Engineering | 越南 | 5 | $2.4K | 其他塑料制品、其他金属锁 |
| ISABELLE WU | 美国 | 4 | $2.0K | 其他金属锁、塑料家用制品 |
| August Home | 美国 | 2 | $1.4K | 其他金属锁、其他塑料制品 |
| Isabelle Wu | 美国 | 2 | $1.3K | 其他金属锁 |
| ASSA ABLOY Berlin | 美国 | 4 | $926 | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| PC PARTNER LTD | 中国香港 | 3 | $555 | 8472机器零件、8471机器零件 |
| Jetta (Guangzhou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $240 | 其他玻璃制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CommScope Networks India Private Ltd. | 印度 | 4 | $9.0K | 通信设备、通信设备零件 |
| Sphero, Inc. | 美国 | 1 | $1.6K | 10公斤以下便携电脑 |
| Agest Inc | 日本 | 1 | $1.2K | 10公斤以下便携电脑 |
| Shenzhen Eight Sleep | 中国 | 1 | $665 | 其他钢铁制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | ISABELLE WU | 美国 | $300 |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | ISABELLE WU | 美国 | $300 |
| 2026-03-18 | 其他金属锁 | ISABELLE WU | 美国 | $408 |
| 2026-03-05 | 其他金属锁 | ISABELLE WU | 美国 | $297 |
| 2026-03-05 | 其他金属锁 | ISABELLE WU | 美国 | $297 |
| 2026-02-10 | 其他金属锁 | ISABELLE WU | 美国 | $380 |
| 2026-01-12 | 其他金属锁 | YALE QA | 美国 | $75 |
| 2025-12-30 | 其他金属锁 | DHEERAJ CHAWLA | 美国 | $150 |
| 2025-12-24 | 其他金属锁 | ISABELLE WU | 美国 | $816 |
| 2025-08-22 | 其他金属锁 | Master Lock Korea LLC | 越南 | $232 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 非办公金属家具 | SHENZHEN EIGHT SLEEP | 中国 | $105 |
| 2025-03-04 | 电力控制板 | SHENZHEN EIGHT SLEEP | 中国 | $110 |
| 2025-03-04 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN EIGHT SLEEP | 中国 | $30 |
| 2025-03-04 | 非办公金属家具 | SHENZHEN EIGHT SLEEP | 中国 | $105 |
| 2025-03-04 | 电力控制板 | SHENZHEN EIGHT SLEEP | 中国 | $150 |
| 2025-03-04 | 电力控制板 | SHENZHEN EIGHT SLEEP | 中国 | $165 |
| 2024-07-17 | 10公斤以下便携电脑 | SPHERO INC | 美国 | $1.6K |
| 2023-11-04 | 通信设备零件 | COMMSCOPE NETWORKS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $10 |
| 2023-11-04 | 通信设备零件 | COMMSCOPE NETWORKS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $10 |
| 2023-11-04 | 通信设备零件 | COMMSCOPE NETWORKS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $40 |