Logigear Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他金属锁

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Logigear Việt Nam

49
进口笔数
7
出口笔数
$28.7K
进口金额
$12.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-03-04
最近出口
24
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $629 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $160 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-08进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $576 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $360 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $665 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $378 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $966 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $380 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $629 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $160 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-08进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $576 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $360 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $450 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $665 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $378 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $150 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $966 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $380 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312594609
企查查编码QVNVRQSB0G
成立日期2013-12-20
联系地址Tòa nhà TTC, 253 Hoàng Văn Thụ, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AGEST VIỆT NAM
企业英文名称AGEST VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02839954072
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本83.2335亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830140其他金属锁
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
701399其他玻璃制品
830160贱金属锁具零件
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
830130家具锁
850440静止变流器
851762通信设备

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
851779通信设备零件
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
847141含CPU和I/O的ADP设备
8473308471机器零件
854442带接头绝缘电线
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国20$12.2K
中国19$9.5K
越南10$4.7K
瑞典1$899
日本1$767
韩国1$640
中国香港1$10
中国台湾1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度4$9.0K
美国1$1.6K
日本1$1.2K
中国1$665

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
August Home, Inc.美国3$5.8K自粘塑料片、其他金属锁
Agest Inc日本2$5.1K其他铝制品、含CPU和I/O的ADP设备
Master Lock Korea LLC韩国5$3.4K贱金属锁具零件、其他塑料制品
August Engineering越南5$2.4K其他塑料制品、其他金属锁
ISABELLE WU美国4$2.0K其他金属锁、塑料家用制品
August Home美国2$1.4K其他金属锁、其他塑料制品
Isabelle Wu美国2$1.3K其他金属锁
ASSA ABLOY Berlin美国4$926其他金属锁、贱金属锁具零件
PC PARTNER LTD中国香港3$5558472机器零件、8471机器零件
Jetta (Guangzhou) Industrial Co., Ltd.中国3$240其他玻璃制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CommScope Networks India Private Ltd.印度4$9.0K通信设备、通信设备零件
Sphero, Inc.美国1$1.6K10公斤以下便携电脑
Agest Inc日本1$1.2K10公斤以下便携电脑
Shenzhen Eight Sleep中国1$665其他钢铁制品、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他金属锁ISABELLE WU美国$300
2026-04-29其他金属锁ISABELLE WU美国$300
2026-03-18其他金属锁ISABELLE WU美国$408
2026-03-05其他金属锁ISABELLE WU美国$297
2026-03-05其他金属锁ISABELLE WU美国$297
2026-02-10其他金属锁ISABELLE WU美国$380
2026-01-12其他金属锁YALE QA美国$75
2025-12-30其他金属锁DHEERAJ CHAWLA美国$150
2025-12-24其他金属锁ISABELLE WU美国$816
2025-08-22其他金属锁Master Lock Korea LLC越南$232

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-04非办公金属家具SHENZHEN EIGHT SLEEP中国$105
2025-03-04电力控制板SHENZHEN EIGHT SLEEP中国$110
2025-03-04其他钢铁制品SHENZHEN EIGHT SLEEP中国$30
2025-03-04非办公金属家具SHENZHEN EIGHT SLEEP中国$105
2025-03-04电力控制板SHENZHEN EIGHT SLEEP中国$150
2025-03-04电力控制板SHENZHEN EIGHT SLEEP中国$165
2024-07-1710公斤以下便携电脑SPHERO INC美国$1.6K
2023-11-04通信设备零件COMMSCOPE NETWORKS INDIA PRIVATE LTD印度$10
2023-11-04通信设备零件COMMSCOPE NETWORKS INDIA PRIVATE LTD印度$10
2023-11-04通信设备零件COMMSCOPE NETWORKS INDIA PRIVATE LTD印度$40

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Logigear Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →