VIET NAM SUNFORSON POWER CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNFORSON POWER VIệT NAM
6
进口笔数
2
出口笔数
$72.9K
进口金额
$5.8K
出口金额
2025-11-20
最近进口
2025-09-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315251744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXYVR88 |
| 成立日期 | 2018-08-31 |
| 联系地址 | 36 Nguyễn Đình Thi, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNFORSON POWER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SUNFORSON POWER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Nguyễn Đình Thi, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02836202927 |
| 邮箱 | richard@sunforson.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 13.92亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $58.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $14.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN SUNFORSON POWER CO LTD | 中国 | 5 | $58.7K | 铝制结构体及部件、钢铁螺钉螺栓 |
| PT INDAL ALUMINIUM INDUSTRY TBK | 印度尼西亚 | 1 | $14.2K | 铝合金型材、铝合金型材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunforson Power (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $5.8K | 铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN SUNFORSON POWER CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-21 | 1000伏以下插头插座 | XIAMEN SUNFORSON POWER CO LTD | 中国 | $580 |
| 2025-11-20 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN SUNFORSON POWER CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-20 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN SUNFORSON POWER CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-08-19 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN SUNFORSON POWER CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-19 | 其他钢铁制品 | XIAMEN SUNFORSON POWER CO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-08-19 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN SUNFORSON POWER CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-08-19 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN SUNFORSON POWER CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-08-19 | 其他钢铁制品 | XIAMEN SUNFORSON POWER CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-08-19 | 铝制结构体及部件 | XIAMEN SUNFORSON POWER CO LTD | 中国 | $640 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 铝制结构体及部件 | SUNFORSON POWER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $450 |
| 2025-09-24 | 铝制结构体及部件 | SUNFORSON POWER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2025-09-24 | 铝制结构体及部件 | Sunforson Power (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.0K |
| 2025-07-15 | 铝制结构体及部件 | SUNFORSON POWER (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $172 |
| 2025-07-15 | 铝制结构体及部件 | Sunforson Power (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $79 |