Tan Quang Phat Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TâN QUANG PHáT
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$105.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401660268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBA8QB5F |
| 成立日期 | 2015-01-26 |
| 联系地址 | 27/1 Trần Xuân Lê, Phường Hoà Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TÂN QUANG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/1 Trần Xuân Lê, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 46592 - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84905659272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $105.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | 58 | $102.6K | 未梳棉纱、烧碱溶液 |
| Zigui Jisheng Co., Ltd. (Vietnam) Wangsheng Textiles | 新加坡 | 3 | $3.0K | 烧碱溶液、未梳棉纱 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 液压气压阀门 | ZIGUI JISHENG (VIETNAM) WANGSHENG TEXTILES CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-03-20 | 液压气压阀门 | ZIGUI JISHENG (VIETNAM) WANGSHENG TEXTILES CO LTD | 越南 | $117 |
| 2026-03-20 | 其他风扇 | ZIGUI JISHENG (VIETNAM) WANGSHENG TEXTILES CO LTD | 越南 | $642 |
| 2026-03-18 | 液压气压阀门 | CONG TY TNHH ZIGUI JISHENG (VIET NAM) WANGSHENG TEXTILES | 越南 | $117 |
| 2026-03-18 | 其他风扇 | CONG TY TNHH ZIGUI JISHENG (VIET NAM) WANGSHENG TEXTILES | 越南 | $642 |
| 2026-03-18 | 液压气压阀门 | CONG TY TNHH ZIGUI JISHENG (VIET NAM) WANGSHENG TEXTILES | 越南 | $117 |
| 2026-03-09 | 其他电气开关 | ZIGUI JISHENG (VIETNAM) WANGSHENG TEXTILES CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-03-09 | 其他电气开关 | ZIGUI JISHENG (VIETNAM) WANGSHENG TEXTILES CO LTD | 越南 | $368 |
| 2026-03-09 | 齿轮及变速器 | ZIGUI JISHENG (VIETNAM) WANGSHENG TEXTILES CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-03-03 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH ZIGUI JISHENG (VIET NAM) WANGSHENG TEXTILES | 越南 | $322 |