THIEN THANH ENVIRONMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 精炼铅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG THIêN THANH
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$2.13M
出口金额
—
最近进口
2024-05-08
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310840866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVYADN0 |
| 成立日期 | 2011-05-11 |
| 联系地址 | số 172 Đường số 8, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỶ NGUYÊN MỚI DN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 172 Đường số 8, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 02838866686 |
| 邮箱 | hoangthai0618@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,540亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 780110 | 精炼铅 |
| 780199 | 未锻轧铅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $1.59M |
| 越南 | 4 | $537.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RECMET ALLOYS PVT. LTD. | 印度 | 5 | $1.59M | 铅酸电池废料、铅废料 |
| RECMET ALLOYS PVT. LTD. | 越南 | 1 | $274.1K | 精炼铅 |
| BENAKA METALS CO LTD | 越南 | 2 | $263.2K | 未锻轧铅 |
| TECRA LOGISTICS PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $104 | PVC涂层织物、粒子加速器 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 未锻轧铅 | BENAKA METALS CO LTD | 越南 | $106.0K |
| 2024-05-08 | 未锻轧铅 | BENAKA METALS CO LTD | 越南 | $157.2K |
| 2024-01-05 | 未锻轧铅 | TECRA LOGISTICS PRIVATE LTD | 越南 | $104 |
| 2023-03-21 | 精炼铅 | RECMET ALLOYS PVT. LTD. | 印度 | $468.1K |
| 2023-03-16 | 精炼铅 | RECMET ALLOYS PVT. LTD. | 印度 | $274.1K |
| 2023-02-25 | 精炼铅 | RECMET ALLOYS PVT. LTD. | 印度 | $464.2K |
| 2023-02-09 | 精炼铅 | RECMET ALLOYS PVT. LTD. | 印度 | $276.6K |
| 2023-01-10 | 精炼铅 | RECMET ALLOYS PVT. LTD. | 越南 | $274.1K |
| 2023-01-06 | 精炼铅 | RECMET ALLOYS PVT. LTD. | 印度 | $105.3K |