SIPLIFE INTERNATIONAL TRADE INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 活鲜蟹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế SIPLIFE
27
进口笔数
0
出口笔数
$736.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110382009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Y7S98X |
| 成立日期 | 2023-06-09 |
| 联系地址 | D6A-12, Lô D6 Khu Biệt thự Vườn Đào, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SIPLIFE |
| 企业英文名称 | SIPLIFE INTERNATIONAL TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D6A-12, Lô D6 Khu Biệt thự Vườn Đào, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84976665579 |
| 邮箱 | siplifecorp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 6 | $275.5K |
| 韩国 | 6 | $175.8K |
| 俄罗斯 | 7 | $161.4K |
| 澳大利亚 | 8 | $123.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LYDER FISK AS | 挪威 | 4 | $200.8K | 活鲜蟹 |
| BILLION FOOD CO LTD | 俄罗斯 | 7 | $161.4K | 活鲜蟹、冷冻烟熏蟹 |
| OCEAN PIONEER CO LTD | 韩国 | 5 | $148.3K | 鲍鱼、其他活鱼 |
| JSJ SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | 5 | $75.5K | 岩龙虾及海螯虾、鲍鱼 |
| ARCTIC CATCH AS | 挪威 | 2 | $74.7K | 活鲜蟹 |
| INDIAN OCEAN ROCK LOBSTER PTY LTD | 西班牙 | 3 | $48.4K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| Billion Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $27.5K | 活鲜蟹 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 岩龙虾及海螯虾 | JSJ SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $3.8K |
| 2026-04-06 | 岩龙虾及海螯虾 | JSJ SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $6.4K |
| 2026-04-06 | 岩龙虾及海螯虾 | JSJ SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $4.8K |
| 2026-04-06 | 岩龙虾及海螯虾 | JSJ SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $6.4K |
| 2026-04-06 | 岩龙虾及海螯虾 | JSJ SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $4.8K |
| 2026-04-06 | 岩龙虾及海螯虾 | JSJ SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $3.8K |
| 2026-03-13 | 岩龙虾及海螯虾 | JSJ SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $6.9K |
| 2026-03-13 | 岩龙虾及海螯虾 | JSJ SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2026-03-13 | 岩龙虾及海螯虾 | JSJ SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $7.5K |
| 2026-03-03 | 岩龙虾及海螯虾 | JSJ SEAFOOD PTY LTD | 澳大利亚 | $4.9K |