Kenli Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Kenli
39
进口笔数
0
出口笔数
$544.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106655454 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATGKD9F |
| 成立日期 | 2014-10-03 |
| 联系地址 | Số 2 -4 Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KENLI |
| 企业英文名称 | KENLI INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 -4 Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84433119966 |
| 传真 | 0433117848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 410791 | 加工牛马皮革 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $245.1K |
| 德国 | 10 | $181.2K |
| 匈牙利 | 4 | $96.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $14.1K |
| 立陶宛 | 1 | $7.5K |
| 意大利 | 5 | $184 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Willi Schillig Polstermöbelwerke GmbH & Co. KG | 德国 | 13 | $284.8K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Jiaxing MD Milano Design Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $110.2K | 软垫木座椅、其他座椅 |
| Beijing Home Value Co., Ltd. | 中国 | 5 | $103.9K | 人造机织地毯、簇绒化纤地毯 |
| Narumi Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $14.1K | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| Tianhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.2K | 其他玻璃制品、高脚玻璃杯 |
| M & Sense (Suzhou) Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 其他芳香制剂、蜡烛 |
| Tianjin Yaning Global Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 人造机织地毯、其他机织地毯 |
| Karosa Chinaware (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 非瓷质陶瓷制品、瓷餐具 |
| Santa Margherita S.p.A. | 意大利 | 3 | $110 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Uniters S.p.A. | 意大利 | 2 | $74 | 工业清洁制剂、鞋靴皮革上光剂 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 软垫木座椅 | JIAXING MD MILANO DESIGN FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $556 |
| 2026-04-12 | 软垫木座椅 | JIAXING MD MILANO DESIGN FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 卧室木家具 | JIAXING MD MILANO DESIGN FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $678 |
| 2026-04-12 | 软垫木座椅 | JIAXING MD MILANO DESIGN FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 其他寝具 | JIAXING MD MILANO DESIGN FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $194 |
| 2026-04-12 | 其他寝具 | JIAXING MD MILANO DESIGN FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-12 | 软垫木座椅 | JIAXING MD MILANO DESIGN FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $244 |
| 2026-04-12 | 卧室木家具 | JIAXING MD MILANO DESIGN FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $678 |
| 2026-04-12 | 软垫木座椅 | JIAXING MD MILANO DESIGN FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $777 |
| 2026-04-12 | 软垫木座椅 | JIAXING MD MILANO DESIGN FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $251 |