Thuy Nguyen Transport Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 其他纺织裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ VậN TảI THủY NGUYêN
23
进口笔数
138
出口笔数
$304.9K
进口金额
$1.51M
出口金额
2024-04-26
最近进口
2024-07-01
最近出口
6
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202154651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVKRGD7B |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | P112A, Tòa nhà Dầu Khí, Số 441 Đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI THỦY NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THUY NGUYEN TRANSPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P112A, Tòa nhà Dầu Khí, Số 441 Đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84915635639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 190230 | 制备面食 |
| 610323 | 男式合成纤维套装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 610329 | 男式纺织套装 |
| 620990 | 婴儿服装(非棉/化纤) |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $246.4K |
| 中国 | 5 | $58.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 88 | $818.1K |
| 中国 | 2 | $161.7K |
| 韩国 | 3 | $125.0K |
| 美国 | 9 | $103.2K |
| 德国 | 8 | $101.4K |
| 越南 | 28 | $40.4K |
| 科特迪瓦 | 4 | $28.5K |
| 捷克 | 6 | $26.5K |
| 喀麦隆 | 3 | $22.8K |
| 新西兰 | 1 | $21.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fostar Co., Ltd. | 越南 | 16 | $213.1K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $33.3K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| AUKEY International Ltd. | 中国 | 2 | $27.0K | 治疗按摩器具、锂离子电池 |
| Guangxi Pingxiang Huaxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 人造纤维绒布、染色棉针织布 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GC Gracycar Comércio e Serviços Ltda. | 安哥拉 | 47 | $426.2K | 其他纺织裙、其他纺织长裤 |
| GC-Gracycar Comércio e Serviços, Limitada | 安哥拉 | 43 | $327.6K | 其他纺织裙、其他纺织长裤 |
| JAF LLC | 美国 | 6 | $92.8K | 塑料封口件、非乙烯塑料袋 |
| BMP Trading GmbH | 德国 | 4 | $74.3K | 制备面食、其他食品制剂 |
| GC Gracycar Comércio e Serviços Ltda. | 安哥拉 | 5 | $44.3K | 婴儿服装(非棉/化纤)、男式纺织套装 |
| GC-Gracycar Comércio e Serviços, Ltda. | 越南 | 15 | $30.0K | 制备面食、塑料涂层织物 |
| Tropical Forest International Co. | 喀麦隆 | 3 | $22.8K | 其他钢铁结构体、钢铁脚手架支柱 |
| Hms Co S.R.O. | 捷克 | 4 | $16.7K | 其他鲜果、制备面食 |
| Zalvatto Group, s.r.o. | 越南 | 3 | $1.9K | 制备面食、加糖乳制品 |
| GC Gracycar Comércio e Serviços Ltda. | 越南 | 3 | $1.2K | 制备面食、干木耳 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 非办公金属家具 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-04-26 | 玩具模型 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-26 | 玩具模型 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-08 | 卫生用品 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $626 |
| 2024-04-08 | 卫生用品 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2024-04-08 | 卫生用品 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2024-04-08 | 卫生用品 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2024-04-08 | 卫生用品 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2024-04-08 | 卫生用品 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-04-05 | 婴幼儿食品 | FOSTAR CO LTD | 日本 | $11.5K |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 5mm以下MDF板 | KORAN TRADING LDA | 安哥拉 | $800 |
| 2024-07-01 | 未曝光相纸卷 | KORAN TRADING LDA | 安哥拉 | $2.9K |
| 2024-07-01 | 贱金属装饰品 | KORAN TRADING LDA | 安哥拉 | $700 |
| 2024-06-08 | 皮革运动鞋 | HOTFORGOODS CO LTD | 韩国 | $17.2K |
| 2024-06-08 | 皮革运动鞋 | HOTFORGOODS CO LTD | 韩国 | $21.1K |
| 2024-06-07 | 软垫木座椅 | PHAM MANH TUONG | 德国 | $100 |
| 2024-06-07 | 木制厨房家具 | PHAM MANH TUONG | 德国 | $300 |
| 2024-06-07 | 其他木家具 | PHAM MANH TUONG | 德国 | $100 |
| 2024-06-07 | 薄中密纤维板 | PHAM MANH TUONG | 德国 | $100 |
| 2024-06-07 | 发泡床垫 | PHAM MANH TUONG | 德国 | $700 |