IME Technology Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 医用家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Ime

180
进口笔数
1
出口笔数
$3.40M
进口金额
$8.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2023-04-28
最近出口
34
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $398.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $132.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $132.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $314 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $72.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $267.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $127.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $259.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $224.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $131.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $114.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $71.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $398.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $242.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $123.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $132.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $132.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $314 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $72.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $267.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $127.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $259.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $224.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $131.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $114.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $102.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $71.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $398.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $242.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $123.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106065751
企查查编码QVNS3TAP68
成立日期2012-12-19
联系地址Số nhà 22, ngách 52, ngõ 12 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME
企业英文名称IME TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 22, ngách 52, ngõ 12 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02436617387
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940290医用家具
902300教学演示仪器
901812超声波扫描仪
853710电力控制板
940511LED灯具
901811心电图仪
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
940521LED照明灯具

出口

HS 编码产品
940290医用家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国86$1.52M
中国台湾35$690.4K
波兰8$353.8K
挪威10$286.7K
德国8$144.1K
美国11$128.9K
墨西哥16$114.8K
土耳其5$67.3K
英国13$36.4K
意大利7$28.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$8.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mindray MR Global Ltd.中国香港35$1.06M诊断试剂、其他医疗器具
Laerdal Singapore Pte. Ltd.新加坡29$733.0K教学演示仪器、治疗呼吸装置
SUMMIT CARE CO LTD中国台湾26$652.8K医用家具、非办公金属家具
Stiegelmeyer GmbH & Co. KG德国11$354.8K医用家具、发泡床垫
Inspital Medical Technology GmbH德国6$120.0K医用家具、LED灯具
Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd.中国7$38.3K教学演示仪器、其他电诊设备
BRANDON MEDICAL COMPANY LIMITED英国8$32.9K其他医疗器具、其他牙科器械
CARDIOLINE S.P.A.7$28.2K心电图仪、其他医疗器具
STURDY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾5$24.8K医用消毒器、温控处理零件
Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co., Ltd.中国6$1.6K诊断试剂、超声波扫描仪

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiengkhuang Hospital老挝1$8.7K医用家具

近期贸易明细

进口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16医用家具CHENGDU HAOHAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$5.2K
2026-04-16塑料家具CHENGDU HAOHAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$490
2026-04-16塑料家具CHENGDU HAOHAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$490
2026-04-16医用家具CHENGDU HAOHAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$11.8K
2026-04-16非木制可变形座椅CHENGDU HAOHAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$4.0K
2026-04-16医用家具CHENGDU HAOHAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$11.8K
2026-04-16医用家具CHENGDU HAOHAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$5.2K
2026-04-16非办公金属家具CHENGDU HAOHAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$3.2K
2026-04-16非办公金属家具CHENGDU HAOHAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$3.2K
2026-04-16非木制可变形座椅CHENGDU HAOHAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD中国$4.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-28医用家具XIENGKHUANG HOSPITAL老挝$8.7K

相关企业 · 同类产品

IME Technology Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →