IME Technology Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Ime
180
进口笔数
1
出口笔数
$3.40M
进口金额
$8.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2023-04-28
最近出口
34
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106065751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3TAP68 |
| 成立日期 | 2012-12-19 |
| 联系地址 | Số nhà 22, ngách 52, ngõ 12 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT IME |
| 企业英文名称 | IME TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22, ngách 52, ngõ 12 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02436617387 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940511 | LED灯具 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940521 | LED照明灯具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $1.52M |
| 中国台湾 | 35 | $690.4K |
| 波兰 | 8 | $353.8K |
| 挪威 | 10 | $286.7K |
| 德国 | 8 | $144.1K |
| 美国 | 11 | $128.9K |
| 墨西哥 | 16 | $114.8K |
| 土耳其 | 5 | $67.3K |
| 英国 | 13 | $36.4K |
| 意大利 | 7 | $28.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mindray MR Global Ltd. | 中国香港 | 35 | $1.06M | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| Laerdal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $733.0K | 教学演示仪器、治疗呼吸装置 |
| SUMMIT CARE CO LTD | 中国台湾 | 26 | $652.8K | 医用家具、非办公金属家具 |
| Stiegelmeyer GmbH & Co. KG | 德国 | 11 | $354.8K | 医用家具、发泡床垫 |
| Inspital Medical Technology GmbH | 德国 | 6 | $120.0K | 医用家具、LED灯具 |
| Shanghai Evenk International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $38.3K | 教学演示仪器、其他电诊设备 |
| BRANDON MEDICAL COMPANY LIMITED | 英国 | 8 | $32.9K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
| CARDIOLINE S.P.A. | 7 | $28.2K | 心电图仪、其他医疗器具 | |
| STURDY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $24.8K | 医用消毒器、温控处理零件 |
| Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.6K | 诊断试剂、超声波扫描仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiengkhuang Hospital | 老挝 | 1 | $8.7K | 医用家具 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 医用家具 | CHENGDU HAOHAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-16 | 塑料家具 | CHENGDU HAOHAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-16 | 塑料家具 | CHENGDU HAOHAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-16 | 医用家具 | CHENGDU HAOHAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-16 | 非木制可变形座椅 | CHENGDU HAOHAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-16 | 医用家具 | CHENGDU HAOHAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-16 | 医用家具 | CHENGDU HAOHAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-16 | 非办公金属家具 | CHENGDU HAOHAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 非办公金属家具 | CHENGDU HAOHAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 非木制可变形座椅 | CHENGDU HAOHAN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-28 | 医用家具 | XIENGKHUANG HOSPITAL | 老挝 | $8.7K |