Thai Tuyen Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THáI TUYêN
16
进口笔数
105
出口笔数
$206.8K
进口金额
$196.04M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-11
最近出口
12
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313766642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS684E39 |
| 成立日期 | 2016-04-20 |
| 联系地址 | Số 8 Lý Thường Kiệt, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI TUYÊN |
| 企业英文名称 | THAI TUYEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Lý Thường Kiệt, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84862924311 |
| 邮箱 | nguyensongtoan955@gmail.com |
| 官网 | www.thaituyenicc.com |
| 传真 | 0862924311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $206.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 95 | $195.65M |
| 越南 | 3 | $124.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Taishenglan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.9K | 钢铁脚手架支柱、贱金属脚轮 |
| Dahan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.5K | 塔式起重机、升降机 |
| Shandong Leiteng Electric Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $18.7K | 电动叉车 |
| Wuxi Beiyi Excavator Parts Factory | 中国 | 1 | $15.2K | 土方机械零件、8464机器零件 |
| Qingdao Hulk Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.6K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| SHANDONG SHENGXING METAL PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | 1 | $9.0K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| Hebei BolaiGe New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 钢铁螺钉螺栓、钢制锁紧垫圈 |
| Yiwu Bolt International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 无丝玻璃片、加工玻璃 |
| Hebei Zhouge Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.5K | EPDM橡胶、硫化泡沫橡胶 |
| Xingtai Junhao Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他机器刀具、果蔬加工机械 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jonkers Bouwverankering B.V. | 荷兰 | 40 | $155.53M | 金属建筑配件、钢铁螺钉螺栓 |
| Jonkers Bouwmetaal B.V. | 荷兰 | 14 | $38.44M | 金属建筑配件、其他钢铁结构体 |
| Agora Browser v.d.H. Foliekassen B.V. | 荷兰 | 12 | $610.7K | 其他钢铁结构体 |
| Handelsonderneeming VDK Agri B.V. | 荷兰 | 16 | $595.1K | 其他塑料制品、其他钢铁结构体 |
| I Padell B.V. | 荷兰 | 12 | $445.7K | 其他钢铁结构体、金属建筑配件 |
| Jonkers Bouwankering B.V. | 荷兰 | 4 | $152.8K | 金属建筑配件 |
| Welltrading B.V. | 荷兰 | 3 | $117.7K | 其他钢铁结构体、铝合金型材 |
| Handelsonderneming Vdk Agr B.V. | 荷兰 | 1 | $44.9K | 其他钢铁结构体 |
| Handelsonderneeming VDK Agri B.V. | 越南 | 1 | $44.9K | 其他钢铁结构体 |
| Jonkers Bouwverankering B.V. | 越南 | 1 | $38.5K | 金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 钢铁脚手架支柱 | Sichuan Taishenglan Technology Co., Ltd. | 中国 | $65.0K |
| 2026-06-08 | 钢铁脚手架支柱 | Sichuan Taishenglan Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-08 | 钢铁脚手架支柱 | Sichuan Taishenglan Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2026-06-01 | 螺纹螺母 | SHANDONG SHENGXING METAL PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $374 |
| 2026-06-01 | 其他螺纹紧固件 | SHANDONG SHENGXING METAL PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $233 |
| 2026-06-01 | 钢铁螺钉螺栓 | Yiwu Bolt International Trade Co., Ltd. | 中国 | $458 |
| 2026-06-01 | 钢铁螺钉螺栓 | Yiwu Bolt International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-01 | 螺纹螺母 | Yiwu Bolt International Trade Co., Ltd. | 中国 | $207 |
| 2026-06-01 | 其他螺纹紧固件 | SHANDONG SHENGXING METAL PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $408 |
| 2026-06-01 | 螺纹螺母 | SHANDONG SHENGXING METAL PRODUCTS CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 其他钢铁结构体 | Agora Browser v.d.H. Foliekassen B.V. | 荷兰 | $8.4K |
| 2026-06-11 | 其他钢铁结构体 | Agora Browser v.d.H. Foliekassen B.V. | 荷兰 | $9.1K |
| 2026-06-11 | 其他钢铁结构体 | Agora Browser v.d.H. Foliekassen B.V. | 荷兰 | $12.5K |
| 2026-06-11 | 其他钢铁结构体 | Agora Browser v.d.H. Foliekassen B.V. | 荷兰 | $6.7K |
| 2026-06-11 | 其他钢铁结构体 | Agora Browser v.d.H. Foliekassen B.V. | 荷兰 | $4.1K |
| 2026-06-11 | 其他钢铁结构体 | Agora Browser v.d.H. Foliekassen B.V. | 荷兰 | $1.2K |
| 2026-06-11 | 其他钢铁结构体 | Agora Browser v.d.H. Foliekassen B.V. | 荷兰 | $9.8K |
| 2026-06-01 | 其他钢铁结构体 | I Padell B.V. | — | $31.6K |
| 2026-06-01 | 其他钢铁结构体 | I Padell B.V. | — | $5.6K |
| 2026-06-01 | 其他钢铁结构体 | I Padell B.V. | — | $1.1K |