Thai Tuyen Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 金属建筑配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THáI TUYêN

16
进口笔数
105
出口笔数
$206.8K
进口金额
$196.04M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-11
最近出口
12
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.18M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.40M · 4 笔2024-11进口 $6.6K · 2 笔出口 $38.70M · 2 笔2024-12进口 $7.4K · 3 笔出口 $77.18M · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 4 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $207.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $256.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $148.6K · 4 笔2025-06进口 $20.0K · 2 笔出口 $156.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 3 笔2025-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $44.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 2 笔2026-01进口 $5.7K · 2 笔出口 $119.7K · 4 笔2026-02进口 $920 · 1 笔出口 $76.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 4 笔2026-05进口 $54.5K · 1 笔出口 $304.0K · 7 笔2026-06进口 $90.4K · 3 笔出口 $90.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $76.40M · 4 笔2024-11进口 $6.6K · 2 笔出口 $38.70M · 2 笔2024-12进口 $7.4K · 3 笔出口 $77.18M · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 4 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $207.1K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $256.2K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $148.6K · 4 笔2025-06进口 $20.0K · 2 笔出口 $156.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $117.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.1K · 3 笔2025-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $44.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $183.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 2 笔2026-01进口 $5.7K · 2 笔出口 $119.7K · 4 笔2026-02进口 $920 · 1 笔出口 $76.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $192.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $159.9K · 4 笔2026-05进口 $54.5K · 1 笔出口 $304.0K · 7 笔2026-06进口 $90.4K · 3 笔出口 $90.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313766642
企查查编码QVNS684E39
成立日期2016-04-20
联系地址Số 8 Lý Thường Kiệt, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI TUYÊN
企业英文名称THAI TUYEN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8 Lý Thường Kiệt, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84862924311
邮箱nguyensongtoan955@gmail.com
官网www.thaituyenicc.com
传真0862924311
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731819其他螺纹紧固件
730840钢铁脚手架支柱
400270EPDM橡胶
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品
731700钢铁钉及U形钉
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
830241金属建筑配件
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$206.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰95$195.65M
越南3$124.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sichuan Taishenglan Technology Co., Ltd.中国1$76.9K钢铁脚手架支柱、贱金属脚轮
Dahan Technology Co., Ltd.中国1$54.5K塔式起重机、升降机
Shandong Leiteng Electric Technology Co., Ltd.加拿大1$18.7K电动叉车
Wuxi Beiyi Excavator Parts Factory中国1$15.2K土方机械零件、8464机器零件
Qingdao Hulk Metal Technology Co., Ltd.中国3$14.6K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
SHANDONG SHENGXING METAL PRODUCTS CO., LTD.中国1$9.0K螺纹螺母、其他螺纹紧固件
Hebei BolaiGe New Material Technology Co., Ltd.中国1$6.0K钢铁螺钉螺栓、钢制锁紧垫圈
Yiwu Bolt International Trade Co., Ltd.中国1$4.6K无丝玻璃片、加工玻璃
Hebei Zhouge Plastic Technology Co., Ltd.中国3$3.5KEPDM橡胶、硫化泡沫橡胶
Xingtai Junhao Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$2.4K其他机器刀具、果蔬加工机械

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jonkers Bouwverankering B.V.荷兰40$155.53M金属建筑配件、钢铁螺钉螺栓
Jonkers Bouwmetaal B.V.荷兰14$38.44M金属建筑配件、其他钢铁结构体
Agora Browser v.d.H. Foliekassen B.V.荷兰12$610.7K其他钢铁结构体
Handelsonderneeming VDK Agri B.V.荷兰16$595.1K其他塑料制品、其他钢铁结构体
I Padell B.V.荷兰12$445.7K其他钢铁结构体、金属建筑配件
Jonkers Bouwankering B.V.荷兰4$152.8K金属建筑配件
Welltrading B.V.荷兰3$117.7K其他钢铁结构体、铝合金型材
Handelsonderneming Vdk Agr B.V.荷兰1$44.9K其他钢铁结构体
Handelsonderneeming VDK Agri B.V.越南1$44.9K其他钢铁结构体
Jonkers Bouwverankering B.V.越南1$38.5K金属建筑配件

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08钢铁脚手架支柱Sichuan Taishenglan Technology Co., Ltd.中国$65.0K
2026-06-08钢铁脚手架支柱Sichuan Taishenglan Technology Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-08钢铁脚手架支柱Sichuan Taishenglan Technology Co., Ltd.中国$8.9K
2026-06-01螺纹螺母SHANDONG SHENGXING METAL PRODUCTS CO., LTD.中国$374
2026-06-01其他螺纹紧固件SHANDONG SHENGXING METAL PRODUCTS CO., LTD.中国$233
2026-06-01钢铁螺钉螺栓Yiwu Bolt International Trade Co., Ltd.中国$458
2026-06-01钢铁螺钉螺栓Yiwu Bolt International Trade Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-01螺纹螺母Yiwu Bolt International Trade Co., Ltd.中国$207
2026-06-01其他螺纹紧固件SHANDONG SHENGXING METAL PRODUCTS CO., LTD.中国$408
2026-06-01螺纹螺母SHANDONG SHENGXING METAL PRODUCTS CO., LTD.中国$1.2K

出口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11其他钢铁结构体Agora Browser v.d.H. Foliekassen B.V.荷兰$8.4K
2026-06-11其他钢铁结构体Agora Browser v.d.H. Foliekassen B.V.荷兰$9.1K
2026-06-11其他钢铁结构体Agora Browser v.d.H. Foliekassen B.V.荷兰$12.5K
2026-06-11其他钢铁结构体Agora Browser v.d.H. Foliekassen B.V.荷兰$6.7K
2026-06-11其他钢铁结构体Agora Browser v.d.H. Foliekassen B.V.荷兰$4.1K
2026-06-11其他钢铁结构体Agora Browser v.d.H. Foliekassen B.V.荷兰$1.2K
2026-06-11其他钢铁结构体Agora Browser v.d.H. Foliekassen B.V.荷兰$9.8K
2026-06-01其他钢铁结构体I Padell B.V.—$31.6K
2026-06-01其他钢铁结构体I Padell B.V.—$5.6K
2026-06-01其他钢铁结构体I Padell B.V.—$1.1K

相关企业 · 同类产品

Thai Tuyen Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →