KHUONG DUY XNK & TMDV JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK Và TMDV KHươNG DUY
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$263.7K
出口金额
—
最近进口
2024-07-31
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803048122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8M9Q1K9 |
| 成立日期 | 2022-11-28 |
| 联系地址 | Khu phố Ngọc Sơn, Thị Trấn Quán Lào, Huyện Yên Định, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK VÀ TMDV KHƯƠNG DUY |
| 企业英文名称 | KHUONG DUY XNK AND TMDV JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố Ngọc Sơn, Xã Yên Định, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84909890964 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $221.5K |
| 中国 | 2 | $42.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Borim Plasma | 韩国 | 12 | $221.5K | 其他钢铁废料、钢铁废料 |
| ZHEJIANG YUENSO SUPPLY CHAIN MANAGAMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $27.4K | 钢铁废料 |
| SHANGHAI METAL DREAM INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $14.8K | 金属轧机、合金钢半成品 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 其他钢铁废料 | BORIM PLASMA | 韩国 | $17.4K |
| 2024-07-02 | 其他钢铁废料 | BORIM PLASMA | 韩国 | $16.5K |
| 2024-03-08 | 其他钢铁废料 | BORIM PLASMA | 韩国 | $14.2K |
| 2024-01-24 | 其他钢铁废料 | BORIM PLASMA | 韩国 | $14.1K |
| 2024-01-23 | 钢铁废料 | BORIM PLASMA | 韩国 | $15.9K |
| 2023-10-09 | 其他钢铁废料 | BORIM PLASMA | 韩国 | $15.3K |
| 2023-10-09 | 钢铁废料 | BORIM PLASMA | 韩国 | $1.1K |
| 2023-09-12 | 其他钢铁废料 | Borim Plasma | 韩国 | $48.1K |
| 2023-09-07 | 其他钢铁废料 | BORIM PLASMA | 韩国 | $19.4K |
| 2023-08-31 | 其他钢铁废料 | BORIM PLASMA | 韩国 | $15.4K |