HCVINA Trading & Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,160 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và GIAO NHậN HCVINA
3
进口笔数
4,160
出口笔数
$125.5K
进口金额
$13.81M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108062509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0U9YXC |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | Tầng 6 toà nhà SANNAM, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN HCVINA |
| 企业英文名称 | HCVINA TRADING AND LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 toà nhà SANNAM, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84983996986 |
| 邮箱 | info.ncsvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 170490 | 糖果 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $122.2K |
| 印度 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2,421 | $8.69M |
| 菲律宾 | 592 | $1.78M |
| 日本 | 450 | $1.32M |
| 泰国 | 263 | $793.7K |
| 新加坡 | 120 | $562.4K |
| 韩国 | 115 | $256.9K |
| 越南 | 280 | $143.8K |
| 美国 | 115 | $95.6K |
| 马来西亚 | 19 | $64.8K |
| 英国 | 43 | $57.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Souraku Co., Ltd. | 日本 | 2 | $122.2K | 棉针织T恤及背心、其他食品制剂 |
| SID Exports | 印度 | 1 | $3.3K | 鲜洋葱青葱、棉针织T恤及背心 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VERY NICE INTERNATIONAL EXPRESS CO LTD | 中国台湾 | 1,282 | $4.74M | 男式合成纤维裤、非棉针织背心 |
| Yu Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 660 | $2.33M | 制备面食、混合调味料 |
| Magvil Forwarding Corporation | 菲律宾 | 364 | $1.40M | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| NK General Partnership | 日本 | 304 | $1.11M | 制备面食、非棉针织背心 |
| Siam Kargo Logistics Co., Ltd. | 越南 | 216 | $740.7K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| Woo Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 163 | $619.9K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Taurus One Pte. Ltd. | 新加坡 | 119 | $561.1K | 非棉针织背心、男式合成纤维裤 |
| Sky Leader Freight Pte. Ltd. | 新加坡 | 149 | $560.4K | 调味甜水、制备面食 |
| Jin Chuan Air Contract Co., Ltd. | 越南 | 105 | $328.5K | 纺织面料运动鞋、其他食品制剂 |
| Advanced Logistics Solutions | 美国 | 113 | $97.0K | 非棉针织背心、男式纺织套装 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 糖果 | Souraku Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | Souraku Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | Souraku Co., Ltd. | 日本 | $288 |
| 2026-04-13 | 其他零售药品 | Souraku Co., Ltd. | 日本 | $509 |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | Souraku Co., Ltd. | 日本 | $448 |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | Souraku Co., Ltd. | 日本 | $299 |
| 2026-04-13 | 糖果 | Souraku Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 其他零售药品 | Souraku Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 其他护肤品 | Souraku Co., Ltd. | 日本 | $746 |
| 2026-04-13 | 其他零售药品 | Souraku Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
出口(共 4,160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | Modernlane Forwarding Corp | 菲律宾 | $250 |
| 2026-04-29 | 针织头饰 | Modernlane Forwarding Corp | 菲律宾 | $50 |
| 2026-04-29 | 其他果仁制品 | Modernlane Forwarding Corp | 菲律宾 | $50 |
| 2026-04-29 | 洗发剂 | Modernlane Forwarding Corp | 菲律宾 | $150 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | MAGVIL FORWARDING CORP ORATION | 菲律宾 | $100 |
| 2026-04-28 | 女式纺织长裤 | Modernlane Forwarding Corp | 菲律宾 | $440 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | MAGVIL FORWARDING CORP ORATION | 菲律宾 | $150 |
| 2026-04-28 | 糖果 | MAGVIL FORWARDING CORP ORATION | 菲律宾 | $30 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | MAGVIL FORWARDING CORP ORATION | 菲律宾 | $100 |
| 2026-04-28 | 非棉针织背心 | Modernlane Forwarding Corp | 菲律宾 | $150 |