HCVINA Trading & Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,290 笔 · 主营 非棉针织背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và GIAO NHậN HCVINA

3
进口笔数
4,290
出口笔数
$125.5K
进口金额
$13.99M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-07-31
最近出口
2
供应商数
63
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.40M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $302.1K · 121 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $275.3K · 108 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $316.9K · 121 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $133.6K · 52 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $414.6K · 155 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $395.8K · 134 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $319.7K · 97 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $307.0K · 93 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $416.5K · 117 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $484.0K · 118 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $953.1K · 174 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 217 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 223 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 187 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $768.5K · 121 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $527.4K · 93 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $801.6K · 139 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $542.8K · 186 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $407.5K · 194 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $359.5K · 198 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $221.8K · 116 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $177.5K · 99 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 67 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $158.9K · 111 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 38 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $198.7K · 151 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 167 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 30 笔2026-03进口 $51.3K · 1 笔出口 $28.9K · 22 笔2026-04进口 $70.8K · 1 笔出口 $21.0K · 19 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 19 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 95 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $302.1K · 121 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $275.3K · 108 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $316.9K · 121 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $133.6K · 52 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $414.6K · 155 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $395.8K · 134 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $319.7K · 97 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $307.0K · 93 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $416.5K · 117 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $484.0K · 118 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $953.1K · 174 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 217 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 223 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 187 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $768.5K · 121 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $527.4K · 93 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $801.6K · 139 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $542.8K · 186 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $407.5K · 194 笔2025-06进口 $3.3K · 1 笔出口 $359.5K · 198 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $221.8K · 116 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $177.5K · 99 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $118.3K · 67 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $158.9K · 111 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 38 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $198.7K · 151 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 167 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 30 笔2026-03进口 $51.3K · 1 笔出口 $28.9K · 22 笔2026-04进口 $70.8K · 1 笔出口 $21.0K · 19 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 19 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 95 笔

工商档案

企业注册号0108062509
企查查编码QVNP0U9YXC
成立日期2017-11-16
联系地址Tầng 6 toà nhà SANNAM, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN HCVINA
企业英文名称HCVINA TRADING AND LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6 toà nhà SANNAM, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84983996986
邮箱info.ncsvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
300490其他零售药品
330499其他护肤品
170490糖果
300510医用粘性敷料
330590其他护发品
340130皮肤清洁剂
401692非泡沫橡胶橡皮
640399其他皮革鞋

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
610343男式合成纤维裤
640411纺织面料运动鞋
190230制备面食
190590其他食品制剂
200799其他果仁制品
610333男式合成夹克
330510洗发剂
610443化纤连衣裙
620469女式纺织长裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$122.2K
印度1$3.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾2,455$8.74M
菲律宾633$1.83M
日本491$1.38M
泰国263$793.7K
新加坡120$562.4K
韩国116$257.8K
越南280$143.8K
美国115$95.6K
英国53$70.0K
马来西亚19$64.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Souraku Co., Ltd.日本2$122.2K棉针织T恤及背心、其他食品制剂
SID Exports印度1$3.3K鲜洋葱青葱、棉针织T恤及背心

下游采购商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VERY NICE INTERNATIONAL EXPRESS CO LTD中国台湾1,288$4.75M男式合成纤维裤、非棉针织背心
Yu Ho International Logistics Co., Ltd.中国台湾665$2.34M制备面食、混合调味料
Magvil Forwarding Corporation菲律宾374$1.42M非棉针织背心、男式合成纤维裤
NK General Partnership日本333$1.16M制备面食、非棉针织背心
Siam Kargo Logistics Co., Ltd.越南216$740.7K非棉针织背心、男式合成纤维裤
Woo Ho International Logistics Co., Ltd.越南169$626.1K其他食品制剂、制备面食
Sky Leader Freight Pte. Ltd.新加坡153$567.8K调味甜水、制备面食
Taurus One Pte. Ltd.新加坡119$561.1K其他服装配件、棉质衬衫
Jin Chuan Air Contract Co. Ltd.中国台湾109$334.0K其他食品制剂、混合调味料
Advanced Logistics Solutions美国113$97.0K非棉针织背心、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13糖果Souraku Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-13其他护肤品Souraku Co., Ltd.日本$2.3K
2026-04-13其他零售药品Souraku Co., Ltd.日本$509
2026-04-13其他食品制剂Souraku Co., Ltd.日本$288
2026-04-13糖果Souraku Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-13其他食品制剂Souraku Co., Ltd.日本$448
2026-04-13其他护肤品Souraku Co., Ltd.日本$746
2026-04-13其他食品制剂Souraku Co., Ltd.日本$299
2026-04-13其他零售药品Souraku Co., Ltd.日本$2.3K
2026-04-13其他护肤品Souraku Co., Ltd.日本$436

出口(共 4,290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非棉针织背心Modernlane Forwarding Corp菲律宾$100
2026-07-31藤编篮筐Modernlane Forwarding Corp菲律宾$150
2026-07-31女式纺织长裤Modernlane Forwarding Corp菲律宾$200
2026-07-31纺织面料运动鞋Modernlane Forwarding Corp菲律宾$200
2026-07-31圣诞用品Modernlane Forwarding Corp菲律宾$60
2026-07-31其他食品制剂Modernlane Forwarding Corp菲律宾$100
2026-07-31洗发剂Modernlane Forwarding Corp菲律宾$250
2026-07-30其他纺织长裤NK General Partnership日本$600
2026-07-30其他果仁制品NK General Partnership日本$50
2026-07-30非棉针织背心NK General Partnership日本$100

相关企业 · 同类产品

HCVINA Trading & Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →