Hai Binh Asia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HảI BìNH CHâU á
6
进口笔数
79
出口笔数
$103.2K
进口金额
$391.6K
出口金额
2025-03-29
最近进口
2026-04-07
最近出口
5
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201774532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWBXM7J |
| 成立日期 | 2017-03-06 |
| 联系地址 | Lô 37/L3 đường An Bình, thôn Trang Quan, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI BÌNH CHÂU Á |
| 企业英文名称 | HAI BINH ASIA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 37/L3 đường An Bình, tổ dân phố Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0220 - Khai thác gỗ 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84869183896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 570110 | 羊毛打结地毯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $103.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 43 | $201.3K |
| 越南 | 18 | $89.2K |
| 孟加拉国 | 7 | $66.8K |
| 韩国 | 11 | $34.3K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Taigang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.1K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Henan Asxoon Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.0K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Anhui Avid New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 其他塑料建材、其他木屑板 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Indian Chemical & Minerals | 印度 | 38 | $177.5K | 水泥用石灰石、大理石子 |
| Agrotech Feeds Ltd. | 孟加拉国 | 7 | $66.8K | 猫狗饲料、石料颗粒/粉 |
| Indian Chemical & Minerals | 越南 | 10 | $47.1K | 大理石子 |
| Agrotech Feeds Ltd. | 越南 | 5 | $36.7K | 石料颗粒/粉、大理石子 |
| Kwang Sung Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $34.3K | 大理石子、其他化学制剂 |
| Madhav Minerals & Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $23.8K | 其他化学制剂、水泥用石灰石 |
| Madhav Minerals & Chemicals Pvt. Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 大理石子 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-29 | 塑料地板 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-03-24 | PVC地板/墙覆盖物 | HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $14.7K |
| 2025-03-24 | 其他塑料建材 | HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-17 | 聚氯乙烯覆材 | HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $723 |
| 2025-01-17 | PVC地板/墙覆盖物 | HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $723 |
| 2025-01-17 | PVC地板/墙覆盖物 | HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $9.6K |
| 2024-11-14 | 塑料地板 | ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-04-17 | 家用炊具 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-05-16 | 不锈钢焊管 | JIANGSU TAIGANG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $14.7K |
| 2023-05-16 | 不锈钢焊管 | JIANGSU TAIGANG INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $11.5K |
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | PVC COMPOUND UPH HS CODE N.W LBS G.W LBS PO TOTAL PALLETS BAGS PACKAGES = PALLETS HBL GTEXP C SCAC CODE KIGS | KINGS INTERNATIONAL GROUP INC | 美国 | $0 |
| 2026-01-21 | 大理石子 | KWANG SUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-08-27 | HS CODE PVC COMPOUND UPW S T N.W LBS G.W LBS TOTAL PALLETS BAGS PACKAGES = PALLETS HBL NO. GTEXP C SCAC CODE KIGS | KINGS INTERNATIONAL GROUP INC | 美国 | $0 |
| 2025-08-07 | 大理石子 | KWANG SUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-03-20 | 碳酸钙 | KINGS INTERNATIONAL GROUP INC. | 美国 | $0 |
| 2025-03-20 | 碳酸钙 | KINGS INTERNATIONAL GROUP INC. | 美国 | $0 |
| 2025-03-20 | 碳酸钙 | KINGS INTERNATIONAL GROUP INC. | 美国 | $0 |
| 2025-03-20 | 碳酸钙 | KINGS INTERNATIONAL GROUP INC. | 美国 | $0 |
| 2025-03-20 | 碳酸钙 | KINGS INTERNATIONAL GROUP INC. | 美国 | $0 |
| 2025-03-20 | 碳酸钙 | KINGS INTERNATIONAL GROUP INC. | 美国 | $0 |