Hai Binh Asia Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 大理石子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HảI BìNH CHâU á

6
进口笔数
79
出口笔数
$103.2K
进口金额
$391.6K
出口金额
2025-03-29
最近进口
2026-04-07
最近出口
5
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.2K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $23.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $902 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $23.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $902 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 3 笔2025-01进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201774532
企查查编码QVNTWBXM7J
成立日期2017-03-06
联系地址Lô 37/L3 đường An Bình, thôn Trang Quan, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẢI BÌNH CHÂU Á
企业英文名称HAI BINH ASIA LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 37/L3 đường An Bình, tổ dân phố Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0220 - Khai thác gỗ 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+84869183896
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391810PVC地板/墙覆盖物
391890塑料地板
392590其他塑料建材
730640不锈钢焊管
851660家用炊具

出口

HS 编码产品
251741大理石子
252100水泥用石灰石
251749石料颗粒/粉
382499其他化学制剂
440131木颗粒
251320天然磨料
283650碳酸钙
441233薄硬木胶合板
550320聚酯短纤
570110羊毛打结地毯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$103.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度43$201.3K
越南18$89.2K
孟加拉国7$66.8K
韩国11$34.3K
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Taigang Industrial Co., Ltd.中国1$38.1K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Henan Asxoon Technology Co., Ltd.中国2$27.0KPVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材
Anhui Avid New Materials Co., Ltd.中国1$15.0K其他塑料建材、其他木屑板
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国1$15.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国1$8.1K染色棉混纺布、其他塑料制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Indian Chemical & Minerals印度38$177.5K水泥用石灰石、大理石子
Agrotech Feeds Ltd.孟加拉国7$66.8K猫狗饲料、石料颗粒/粉
Indian Chemical & Minerals越南10$47.1K大理石子
Agrotech Feeds Ltd.越南5$36.7K石料颗粒/粉、大理石子
Kwang Sung Chemical Co., Ltd.韩国11$34.3K大理石子、其他化学制剂
Madhav Minerals & Chemicals Pvt. Ltd.印度5$23.8K其他化学制剂、水泥用石灰石
Madhav Minerals & Chemicals Pvt. Ltd.越南1$3.5K大理石子
Global Material Handling Ltd.越南2$2.0K其他钢铁制品、焊接方钢管

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-29塑料地板PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$15.0K
2025-03-24PVC地板/墙覆盖物HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD.中国$14.7K
2025-03-24其他塑料建材HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD.中国$1.3K
2025-01-17聚氯乙烯覆材HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO LTD中国$723
2025-01-17PVC地板/墙覆盖物HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD.中国$723
2025-01-17PVC地板/墙覆盖物HENAN ASXOON TECHNOLOGY CO. LTD.中国$9.6K
2024-11-14塑料地板ANHUI AVID NEW MATERIALS CO LTD中国$15.0K
2024-04-17家用炊具DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$8.1K
2023-05-16不锈钢焊管JIANGSU TAIGANG INDUSTRIAL CO., LTD中国$14.7K
2023-05-16不锈钢焊管JIANGSU TAIGANG INDUSTRIAL CO., LTD中国$11.5K

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07PVC COMPOUND UPH HS CODE N.W LBS G.W LBS PO TOTAL PALLETS BAGS PACKAGES = PALLETS HBL GTEXP C SCAC CODE KIGSKINGS INTERNATIONAL GROUP INC美国$0
2026-01-21大理石子KWANG SUNG CHEMICAL CO LTD韩国$1.4K
2025-08-27HS CODE PVC COMPOUND UPW S T N.W LBS G.W LBS TOTAL PALLETS BAGS PACKAGES = PALLETS HBL NO. GTEXP C SCAC CODE KIGSKINGS INTERNATIONAL GROUP INC美国$0
2025-08-07大理石子KWANG SUNG CHEMICAL CO LTD韩国$1.5K
2025-03-20碳酸钙KINGS INTERNATIONAL GROUP INC.美国$0
2025-03-20碳酸钙KINGS INTERNATIONAL GROUP INC.美国$0
2025-03-20碳酸钙KINGS INTERNATIONAL GROUP INC.美国$0
2025-03-20碳酸钙KINGS INTERNATIONAL GROUP INC.美国$0
2025-03-20碳酸钙KINGS INTERNATIONAL GROUP INC.美国$0
2025-03-20碳酸钙KINGS INTERNATIONAL GROUP INC.美国$0

相关企业 · 同类产品

Hai Binh Asia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →