Hai Nap Bach Xuyen Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HảI NạP BáCH XUYêN
10
进口笔数
7
出口笔数
$139.2K
进口金额
$56.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-12-05
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317929111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JQNDV9 |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | 29/31 Lê Đức Thọ, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẢI NẠP BÁCH XUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/31 Lê Đức Thọ, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0933416683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 121190 | 药用植物 |
| 440322 | 15厘米以下松木 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 842310 | 个人秤 |
| 851989 | 其他录音设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 2 | $37.8K |
| 印度 | 1 | $30.6K |
| 埃及 | 2 | $24.0K |
| 中国 | 2 | $23.5K |
| 缅甸 | 1 | $15.6K |
| 中国台湾 | 2 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $22.3K |
| 莫桑比克 | 1 | $9.5K |
| 越南 | 1 | $7.0K |
| 萨摩亚 | 1 | $7.0K |
| 汤加 | 1 | $6.9K |
| 科特迪瓦 | 1 | $2.1K |
| 日本 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Herbs N Spices International | 印度 | 1 | $30.6K | 其他香料、药用植物 |
| Harmain Global Imports & Exports | 印度 | 1 | $24.6K | 药用植物、药用麻黄 |
| Global Herbs | 埃及 | 2 | $24.0K | 药用植物、其他食用蔬菜 |
| 84d9bfb6148f2fe4c7ef6554b236b09a | 1 | $16.0K | ||
| CJBT Chang Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.6K | 非活性酵母 |
| Harmain Global Imports & Exports | 巴基斯坦 | 1 | $13.3K | 药用麻黄、其他食用蔬菜 |
| KAI ASSOCIATES PRIVATE LTD | 中国台湾 | 2 | $7.7K | 15厘米以下松木、铸铁管材 |
| Clovis Trading Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.5K | 工业蒸馏设备、个人秤 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kai Associates Pvt. Ltd. | 美国 | 2 | $22.3K | 带接头绝缘电线 |
| Issa Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $13.9K | 制备面食、非合成纤维防水布 |
| CJBT Chang Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.5K | 非合成纤维防水布 |
| Advanced Software Solutions Yazilim Ltd. Sti. | 越南 | 1 | $7.0K | 钢铁卫浴器具 |
| Advanced Software Solutions Ltd. Sti. | 科特迪瓦 | 1 | $2.1K | 静止变流器 |
| Kai Associates Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.0K | 非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 药用植物 | Herbs N Spices International | 印度 | $15.3K |
| 2026-04-23 | 药用植物 | Herbs N Spices International | 印度 | $15.3K |
| 2025-10-09 | 15厘米以下松木 | KAI ASSOCIATES PRIVATE LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2025-10-01 | 其他食用蔬菜 | GLOBAL HERBS | 埃及 | $10.7K |
| 2025-08-01 | 其他录音设备 | HORAEL PLAST SDN BHD | 中国 | $16.0K |
| 2025-07-21 | 其他食用蔬菜 | GLOBAL HERBS | 埃及 | $13.3K |
| 2025-03-25 | 其他食用蔬菜 | HARMAIN GLOBAL IMPORTS & EXPORTS | 巴基斯坦 | $13.3K |
| 2025-03-06 | 15厘米以下松木 | KAI ASSOCIATES PRIVATE LTD | 中国台湾 | $4.3K |
| 2025-03-04 | 非活性酵母 | CJBT CHANG PTE LTD | 缅甸 | $15.6K |
| 2025-02-17 | 药用植物 | HARMAIN GLOBAL IMPORTS & EXPORTS | 巴基斯坦 | $24.6K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 带接头绝缘电线 | KAI ASSOCIATES PRIVATE LTD | 美国 | $12.6K |
| 2025-12-03 | 带接头绝缘电线 | KAI ASSOCIATES PRIVATE LTD | 美国 | $9.7K |
| 2025-05-08 | 钢铁卫浴器具 | ADVANCED SOFTWARE SOLUTIONS YAZILIM LTD STI | 越南 | $7.0K |
| 2025-05-08 | 静止变流器 | ADVANCED SOFTWARE SOLUTIONS YAZILIM LTD STI | 科特迪瓦 | $2.1K |
| 2025-03-08 | 非办公金属家具 | KAI ASSOCIATES PRIVATE LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-01-24 | 非合成纤维防水布 | CJBT CHANG PTE LTD | 莫桑比克 | $9.5K |
| 2024-11-23 | 非合成纤维防水布 | ISSA GLOBAL PTE LTD | 汤加 | $6.9K |
| 2024-10-05 | 非合成纤维防水布 | ISSA GLOBAL PTE LTD | 萨摩亚 | $7.0K |