Bulgari Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 692 笔 · 主营 贵金属首饰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BULGARI VIệT NAM

692
进口笔数
65
出口笔数
$23.35M
进口金额
$11.12M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
59
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.77M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $152.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $187.5K · 9 笔出口 $20.3K · 2 笔2023-11进口 $199.3K · 24 笔出口 $255.8K · 2 笔2023-12进口 $335.8K · 18 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-01进口 $370.1K · 22 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-02进口 $416.2K · 17 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-03进口 $195.0K · 17 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-04进口 $687.9K · 16 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $231.6K · 14 笔出口 $478.5K · 1 笔2024-06进口 $208.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.93M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.25M · 22 笔出口 $290.2K · 1 笔2024-09进口 $811.8K · 18 笔出口 $2.57M · 4 笔2024-10进口 $366.9K · 20 笔出口 $29.1K · 2 笔2024-11进口 $809.3K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $583.4K · 23 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-01进口 $245.7K · 23 笔出口 $899 · 1 笔2025-02进口 $309.2K · 20 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-03进口 $558.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $152.9K · 15 笔出口 $328.0K · 6 笔2025-05进口 $475.3K · 18 笔出口 $507.1K · 9 笔2025-06进口 $304.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.11M · 16 笔出口 $865 · 1 笔2025-08进口 $4.68M · 22 笔出口 $474.8K · 2 笔2025-09进口 $127.3K · 15 笔出口 $4.77M · 5 笔2025-10进口 $564.7K · 14 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-11进口 $323.0K · 17 笔出口 $30.9K · 1 笔2025-12进口 $334.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $322.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $370.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $840.8K · 23 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $1.04M · 15 笔出口 $268.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $152.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $187.5K · 9 笔出口 $20.3K · 2 笔2023-11进口 $199.3K · 24 笔出口 $255.8K · 2 笔2023-12进口 $335.8K · 18 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-01进口 $370.1K · 22 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-02进口 $416.2K · 17 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-03进口 $195.0K · 17 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-04进口 $687.9K · 16 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-05进口 $231.6K · 14 笔出口 $478.5K · 1 笔2024-06进口 $208.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.93M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.25M · 22 笔出口 $290.2K · 1 笔2024-09进口 $811.8K · 18 笔出口 $2.57M · 4 笔2024-10进口 $366.9K · 20 笔出口 $29.1K · 2 笔2024-11进口 $809.3K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $583.4K · 23 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-01进口 $245.7K · 23 笔出口 $899 · 1 笔2025-02进口 $309.2K · 20 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-03进口 $558.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $152.9K · 15 笔出口 $328.0K · 6 笔2025-05进口 $475.3K · 18 笔出口 $507.1K · 9 笔2025-06进口 $304.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.11M · 16 笔出口 $865 · 1 笔2025-08进口 $4.68M · 22 笔出口 $474.8K · 2 笔2025-09进口 $127.3K · 15 笔出口 $4.77M · 5 笔2025-10进口 $564.7K · 14 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-11进口 $323.0K · 17 笔出口 $30.9K · 1 笔2025-12进口 $334.3K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $322.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $370.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $840.8K · 23 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-04进口 $1.04M · 15 笔出口 $268.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0315956007
企查查编码QVNFYXU5B3
成立日期2019-10-10
联系地址Tầng 7, Toà nhà Mê Linh Point Tower, số 2, Đường Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BULGARI VIỆT NAM
企业英文名称BULGARI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, Toà nhà Mê Linh Point Tower, số 2, Đường Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84936644555
邮箱linh@dmtvlex.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.14亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
711319贵金属首饰
711311银首饰
910221自动上弦手表
910219电动腕表
420221皮革手提包
420291皮革箱包容器
910229非自动手表
711790非贱金属仿首饰
420231皮革随身盒
48194040厘米以下纸袋

出口

HS 编码产品
711319贵金属首饰
910221自动上弦手表
910121自动上弦手表
910219电动腕表
420221皮革手提包
910129非电动手表
910119电子手表
910229非自动手表
420231皮革随身盒
711790非贱金属仿首饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利379$17.91M
瑞士168$4.65M
中国153$410.6K
越南8$260.8K
列支敦士登3$74.9K
印度尼西亚1$25.7K
新加坡13$10.5K
法国8$3.3K
波兰3$1.9K
英国6$827

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$5.51M
意大利12$2.47M
爱尔兰19$1.22M
瑞士5$1.18M
新加坡4$726.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bulgari Gioielli S.p.A.意大利18$7.09M贵金属首饰、加工宝石
Bulgari Ireland Ltd.意大利144$6.78M贵金属首饰、香水
Bulgari Horlogerie S.A.瑞士18$2.88M电动贵金属表、表带及零件
f079533ca52b5dd4e405d7cb507a0b4881$2.50M
Bulgari South Asian Operations Pte. Ltd.新加坡68$1.51M表带及零件、贵金属首饰
Bulgari Ireland Ltd.瑞士109$1.32M电动手表、自动上弦手表
KINGWOOD (Singapore) Enterprises Pte. Ltd.新加坡16$531.9K非LED电灯、静止变流器
Bulgari Distribuzione S.R.L.意大利63$318.6K皮革手提包、非贱金属仿首饰
Bulgari S.p.A.意大利40$101.4K非木制家具件、藤柳家具
BULGARI IRELAND LTD中国香港51$72.1K皮革箱包容器、40厘米以下纸袋

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bulgari Gioielli S.p.A.越南2$3.43M贵金属首饰
Bulgari Gioielli S.p.A.意大利4$2.35M非工业钻石、加工宝石
Bulgari South Asian Operations Pte. Ltd.新加坡15$1.35M贵金属首饰、自动上弦手表
Bulgari Horlogerie S.A.越南4$1.29M自动上弦手表、非电动手表
BULGARI IRELAND LIMITED爱尔兰19$1.22M贵金属首饰、自动上弦手表
Bulgari Horlogerie S.A.瑞士5$1.18M其他钟表零件、钟表零件
Bulgari Distribuzione S.R.L.意大利7$122.6K皮革手提包、皮革随身盒
Bulgari Ireland Ltd.越南7$97.4K贵金属首饰、自动上弦手表
Bulgari (Thailand) Ltd.泰国1$64.4K非电动手表
Degli Esposti A S.r.l.越南1$6.0K贱金属相框

近期贸易明细

进口(共 692)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28贵金属首饰BULGARI IRELAND LTD意大利$1.9K
2026-04-28贵金属首饰BULGARI IRELAND LTD意大利$1.1K
2026-04-28非自动手表BULGARI IRELAND LTD瑞士$2.8K
2026-04-28贵金属首饰BULGARI IRELAND LTD意大利$736
2026-04-28银首饰BULGARI IRELAND LTD意大利$245
2026-04-28贵金属首饰BULGARI IRELAND LTD意大利$2.4K
2026-04-28贵金属首饰BULGARI IRELAND LTD意大利$1.4K
2026-04-28贵金属首饰BULGARI IRELAND LTD意大利$675
2026-04-28贵金属首饰BULGARI IRELAND LTD意大利$7.8K
2026-04-28贵金属首饰BULGARI IRELAND LTD意大利$1.1K

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28贵金属首饰BULGARI IRELAND LIMITED爱尔兰$3.5K
2026-04-28贵金属首饰BULGARI IRELAND LIMITED爱尔兰$13.3K
2026-04-28贵金属首饰BULGARI IRELAND LIMITED爱尔兰$2.0K
2026-04-28贵金属首饰BULGARI IRELAND LIMITED爱尔兰$617
2026-04-28贵金属首饰BULGARI IRELAND LIMITED爱尔兰$4.4K
2026-04-28贵金属首饰BULGARI IRELAND LIMITED爱尔兰$1.6K
2026-04-28贵金属首饰BULGARI IRELAND LIMITED爱尔兰$697
2026-04-28贵金属首饰BULGARI IRELAND LIMITED爱尔兰$981
2026-04-28贵金属首饰BULGARI IRELAND LIMITED爱尔兰$747
2026-04-28贵金属首饰BULGARI IRELAND LIMITED爱尔兰$5.0K

相关企业 · 同类产品

Bulgari Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →