Bulgari Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 692 笔 · 主营 贵金属首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BULGARI VIệT NAM
- 邮箱5,304
692
进口笔数
65
出口笔数
$23.35M
进口金额
$11.12M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
59
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315956007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFYXU5B3 |
| 成立日期 | 2019-10-10 |
| 联系地址 | Tầng 7, Toà nhà Mê Linh Point Tower, số 2, Đường Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BULGARI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BULGARI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Toà nhà Mê Linh Point Tower, số 2, Đường Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936644555 |
| 邮箱 | linh@dmtvlex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 711311 | 银首饰 |
| 910221 | 自动上弦手表 |
| 910219 | 电动腕表 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 910229 | 非自动手表 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 910221 | 自动上弦手表 |
| 910121 | 自动上弦手表 |
| 910219 | 电动腕表 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 910129 | 非电动手表 |
| 910119 | 电子手表 |
| 910229 | 非自动手表 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 379 | $17.91M |
| 瑞士 | 168 | $4.65M |
| 中国 | 153 | $410.6K |
| 越南 | 8 | $260.8K |
| 列支敦士登 | 3 | $74.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $25.7K |
| 新加坡 | 13 | $10.5K |
| 法国 | 8 | $3.3K |
| 波兰 | 3 | $1.9K |
| 英国 | 6 | $827 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $5.51M |
| 意大利 | 12 | $2.47M |
| 爱尔兰 | 19 | $1.22M |
| 瑞士 | 5 | $1.18M |
| 新加坡 | 4 | $726.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bulgari Gioielli S.p.A. | 意大利 | 18 | $7.09M | 贵金属首饰、加工宝石 |
| Bulgari Ireland Ltd. | 意大利 | 144 | $6.78M | 贵金属首饰、香水 |
| Bulgari Horlogerie S.A. | 瑞士 | 18 | $2.88M | 电动贵金属表、表带及零件 |
| f079533ca52b5dd4e405d7cb507a0b48 | 81 | $2.50M | ||
| Bulgari South Asian Operations Pte. Ltd. | 新加坡 | 68 | $1.51M | 表带及零件、贵金属首饰 |
| Bulgari Ireland Ltd. | 瑞士 | 109 | $1.32M | 电动手表、自动上弦手表 |
| KINGWOOD (Singapore) Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $531.9K | 非LED电灯、静止变流器 |
| Bulgari Distribuzione S.R.L. | 意大利 | 63 | $318.6K | 皮革手提包、非贱金属仿首饰 |
| Bulgari S.p.A. | 意大利 | 40 | $101.4K | 非木制家具件、藤柳家具 |
| BULGARI IRELAND LTD | 中国香港 | 51 | $72.1K | 皮革箱包容器、40厘米以下纸袋 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bulgari Gioielli S.p.A. | 越南 | 2 | $3.43M | 贵金属首饰 |
| Bulgari Gioielli S.p.A. | 意大利 | 4 | $2.35M | 非工业钻石、加工宝石 |
| Bulgari South Asian Operations Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $1.35M | 贵金属首饰、自动上弦手表 |
| Bulgari Horlogerie S.A. | 越南 | 4 | $1.29M | 自动上弦手表、非电动手表 |
| BULGARI IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | 19 | $1.22M | 贵金属首饰、自动上弦手表 |
| Bulgari Horlogerie S.A. | 瑞士 | 5 | $1.18M | 其他钟表零件、钟表零件 |
| Bulgari Distribuzione S.R.L. | 意大利 | 7 | $122.6K | 皮革手提包、皮革随身盒 |
| Bulgari Ireland Ltd. | 越南 | 7 | $97.4K | 贵金属首饰、自动上弦手表 |
| Bulgari (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $64.4K | 非电动手表 |
| Degli Esposti A S.r.l. | 越南 | 1 | $6.0K | 贱金属相框 |
近期贸易明细
进口(共 692)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | BULGARI IRELAND LTD | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | BULGARI IRELAND LTD | 意大利 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 非自动手表 | BULGARI IRELAND LTD | 瑞士 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | BULGARI IRELAND LTD | 意大利 | $736 |
| 2026-04-28 | 银首饰 | BULGARI IRELAND LTD | 意大利 | $245 |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | BULGARI IRELAND LTD | 意大利 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | BULGARI IRELAND LTD | 意大利 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | BULGARI IRELAND LTD | 意大利 | $675 |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | BULGARI IRELAND LTD | 意大利 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | BULGARI IRELAND LTD | 意大利 | $1.1K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | BULGARI IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | BULGARI IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | $13.3K |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | BULGARI IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | BULGARI IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | $617 |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | BULGARI IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | BULGARI IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | BULGARI IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | $697 |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | BULGARI IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | $981 |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | BULGARI IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | $747 |
| 2026-04-28 | 贵金属首饰 | BULGARI IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | $5.0K |