Kien Gia Construction Consulting & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 化妆刷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng - Thương Mại Kiến Gia
9
进口笔数
0
出口笔数
$205.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307018261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQW3J0DB |
| 成立日期 | 2009-02-06 |
| 联系地址 | 55/32 Tân Quý, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI KIẾN GIA |
| 企业英文名称 | KIEN GIA CONSTRUCTION CONSULTING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55/32 Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842838472760 |
| 传真 | 0838472760 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960329 | 化妆刷 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 851511 | 焊接设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $205.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 7 | $171.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Danyang Zhushi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 可互换钻具、非数控磨床 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-12 | 陶瓷磨轮 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-02-12 | 陶瓷磨轮 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $524 |
| 2025-02-12 | 陶瓷磨轮 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-02-12 | 陶瓷磨轮 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-02-12 | 陶瓷磨轮 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $23.2K |
| 2025-02-12 | 陶瓷磨轮 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-02-12 | 陶瓷磨轮 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-02-12 | 陶瓷磨轮 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-02-12 | 陶瓷磨轮 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-02-12 | 陶瓷磨轮 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $390 |