VN Unitek Technology Investment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư CôNG NGHệ VN-UNITEK
6
进口笔数
0
出口笔数
$141.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109077184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBKW9VE |
| 成立日期 | 2020-01-22 |
| 联系地址 | Số 25 ngõ 141 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VN-UNITEK |
| 企业英文名称 | VN-UNITEK TECHNOLOGY INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngõ 62 Khúc Thừa Dụ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84984004286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $72.3K |
| 越南 | 5 | $68.2K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M2M Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $73.5K | 通信设备、绝缘电线 |
| b1e991fb91fcea37a12e92eccb893a82 | 5 | $68.2K |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $405 |
| 2026-04-15 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $331 |
| 2026-04-15 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $331 |
| 2026-04-15 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-15 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $405 |
| 2026-04-15 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $3.7K |
| 2025-12-31 | 集成电路放大器 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $23.7K |
| 2025-12-31 | 集成电路放大器 | — | 越南 | $5.1K |
| 2025-12-31 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $4.6K |
| 2025-12-31 | 通信设备零件 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $306 |