HOA KIM VIETNAM NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 灯工玻璃饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU MớI HOA KIM VIệT NAM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$24.4K
出口金额
—
最近进口
2024-06-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316162857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4HW5KN |
| 成立日期 | 2020-02-28 |
| 联系地址 | Số 44 Đường 153, Ấp 6A, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI HOA KIM VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44 Đường 153, Ấp 6A, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động "Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (CPC 884-885)" phải phù hợp với phạm vi mô tả tại mã CPC 884-885 theo Biểu Cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ khi Việt Nam gia nhập WTO. Đối với hoạt động "Sản xuất điện": Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải chấp hành theo quy định của Luật Điện Lực và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Điện Lực, Nghị định số 137/2013/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Điện Lực và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Điện Lực và các văn bản hướng dẫn thi hành. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +842837172460 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $24.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SINWAH APPAREL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 6 | $24.4K | 染色棉针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 灯工玻璃饰品 | SINWAH APPAREL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $535 |
| 2024-06-27 | 灯工玻璃饰品 | SINWAH APPAREL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $261 |
| 2024-06-27 | 灯工玻璃饰品 | SINWAH APPAREL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $654 |
| 2024-06-27 | 灯工玻璃饰品 | SINWAH APPAREL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-06-27 | 灯工玻璃饰品 | SINWAH APPAREL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $484 |
| 2024-06-27 | 灯工玻璃饰品 | SINWAH APPAREL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $823 |
| 2024-06-27 | 灯工玻璃饰品 | SINWAH APPAREL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $321 |
| 2024-06-27 | 灯工玻璃饰品 | SINWAH APPAREL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-06-06 | 灯工玻璃饰品 | SINWAH APPAREL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $228 |
| 2024-06-06 | 灯工玻璃饰品 | SINWAH APPAREL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $82 |