Dai Minh Thang Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 非圆盘耙及中耕机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐạI MINH THắNG
27
进口笔数
0
出口笔数
$102.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-13
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801263599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9Q6WC9 |
| 成立日期 | 2021-11-17 |
| 联系地址 | QL 13, Khu phố Ninh Thái, Xã Lộc Ninh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI MINH THẮNG |
| 企业英文名称 | DAI MINH THANG IMPORT EXPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện về kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0125 - Trồng cây cao su 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 0981534639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 843340 | 草料打捆机 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 820210 | 手锯 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 27 | $102.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANDS Co., Ltd. | 日本 | 2 | $22.2K | 千毫升以下汽车、18千瓦以下拖拉机 |
| Cross Corp. Corporation Co., Ltd. | 日本 | 8 | $19.9K | 18-37千瓦拖拉机、土方机械零件 |
| Yamashita Seisakusho Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.0K | 塑料涂层织物、其他塑料制品 |
| Good Trading Inc. | 日本 | 4 | $15.3K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| Kyoei Auto Corporation | 日本 | 1 | $7.5K | 非电动叉车、电动叉车 |
| NY Global, Ltd. | 日本 | 1 | $7.2K | 非圆盘耙及中耕机、非旋转式割草机 |
| Market Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.6K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| Sagan Lanka Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.9K | 360度挖掘机、其他车辆零件 |
| Tohoku Nouki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.8K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 草料打捆机 | Tohoku Nouki Co., Ltd. | 日本 | $260 |
| 2023-09-13 | 手锯 | YAMASHITA SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $306 |
| 2023-09-13 | 375kVA以上柴油发电机组 | CROSS CORP ORATION CO LTD | 日本 | $500 |
| 2023-09-13 | 非车用柴油机 | GOOD TRADING INC. | 日本 | $120 |
| 2023-09-13 | 非旋转式割草机 | CROSS CORP ORATION CO LTD | 日本 | $550 |
| 2023-09-13 | 非圆盘耙及中耕机 | YAMASHITA SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2023-09-13 | 非旋转式割草机 | YAMASHITA SEISAKUSHO CO LTD | 日本 | $990 |
| 2023-09-13 | 非车用柴油机 | CROSS CORP ORATION CO LTD | 日本 | $90 |
| 2023-09-13 | 大功率柴油发电机组 | CROSS CORP ORATION CO LTD | 日本 | $500 |
| 2023-09-13 | 手锯 | KABUSHIKIKAISHA TOUHOKUNOUKI | 日本 | $66 |