ICI Electronics Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ICI ELECTRONICS VIệT NAM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$7.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110362605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQK3G73 |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | Nhà số 4, ngõ 117, ngách 94 đường Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ICI ELECTRONICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ICI ELECTRONICS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 4, ngõ 117, ngách 94 đường Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84886439835 |
| 邮箱 | icielectronicsvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $4.1K |
| 瑞典 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 1 | $1.5K | 非泡沫橡胶密封件、瓦楞纸箱 | |
| ASSA ABLOY Opening Solutions Sweden AB | 瑞典 | 1 | $1.3K | 金属建筑配件、其他金属锁 |
| Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $934 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理系统 | CONG TY TNHH DONGKWANG | — | $1.5K |
| 2025-09-08 | 其他塑料制品 | ASSA ABLOY OPENING SOLUTIONS SWEDEN AB | 瑞典 | $301 |
| 2025-09-08 | 其他塑料制品 | ASSA ABLOY OPENING SOLUTIONS SWEDEN AB | 瑞典 | $301 |
| 2025-09-08 | 其他测量仪器 | ASSA ABLOY OPENING SOLUTIONS | 瑞典 | $692 |
| 2025-05-21 | 其他测量仪器 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-05-20 | 其他测量仪器 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-04-15 | 其他钢铁制品 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $440 |
| 2025-04-15 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $8 |
| 2025-04-15 | 电力控制板 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $341 |
| 2025-04-15 | 带接头绝缘电线 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $33 |