Lotus Chemicals Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT HOA SEN
32
进口笔数
10
出口笔数
$778.3K
进口金额
$66.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-17
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312324747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5A7AUH8 |
| 成立日期 | 2013-06-12 |
| 联系地址 | 5 Đường số 12, khu phố 4, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ GIA BÊ TÔNG HOA SEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 5 Đường số 12, khu phố 4, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +842837241579 |
| 邮箱 | congtycphoachathoasen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 21 | $599.5K |
| 中国 | 10 | $169.8K |
| 马来西亚 | 1 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 7 | $44.4K |
| 越南 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemistar Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $581.9K | 水泥添加剂、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Weifang Entachem Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.2K | 水泥添加剂、聚乙二醇蜡 |
| Xiamen All Carbon Corp. | 中国 | 4 | $75.5K | 二氧化硅、水泥添加剂 |
| TSC Total Solution of Chemical and Construction | 韩国 | 1 | $17.6K | 水泥添加剂 |
| Elkem Singapore Materials Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.0K | 二氧化硅、水泥添加剂 |
| Penghe | 中国 | 1 | $3 | 水泥添加剂、其他聚醚 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eversafe Solution Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $61.8K | 水泥添加剂、非耐火灰浆 |
| Eversafe Solution Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 水泥添加剂 | Chemistar Co., Ltd. | 韩国 | $52.3K |
| 2026-04-20 | 水泥添加剂 | Chemistar Co., Ltd. | 韩国 | $52.3K |
| 2026-03-09 | 水泥添加剂 | Chemistar Co., Ltd. | 韩国 | $41.0K |
| 2026-01-13 | 水泥添加剂 | Chemistar Co., Ltd. | 韩国 | $27.3K |
| 2025-12-12 | 水泥添加剂 | Chemistar Co., Ltd. | 韩国 | $42.2K |
| 2025-12-10 | 其他化学制剂 | WEIFANG ENTACHEM CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-10-16 | 水泥添加剂 | Chemistar Co., Ltd. | 韩国 | $42.8K |
| 2025-09-05 | 水泥添加剂 | Chemistar Co., Ltd. | 韩国 | $28.6K |
| 2025-08-20 | 水泥添加剂 | Chemistar Co., Ltd. | 韩国 | $28.6K |
| 2025-07-23 | 水泥添加剂 | Chemistar Co., Ltd. | 韩国 | $28.6K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 水泥添加剂 | EVERSAFE SOLUTION LTD | — | $9.7K |
| 2026-03-03 | 水泥添加剂 | EVERSAFE SOLUTION LTD | — | $5.7K |
| 2026-03-03 | 水泥添加剂 | EVERSAFE SOLUTION LTD | — | $2.1K |
| 2025-12-12 | 水泥添加剂 | EVERSAFE SOLUTION LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2025-12-12 | 水泥添加剂 | EVERSAFE SOLUTION LTD | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2025-11-21 | 水泥添加剂 | EVERSAFE SOLUTION LTD | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2025-11-21 | 水泥添加剂 | EVERSAFE SOLUTION LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2025-11-21 | 水泥添加剂 | EVERSAFE SOLUTION LTD | 柬埔寨 | $404 |
| 2025-10-24 | 水泥添加剂 | EVERSAFE SOLUTION LTD | 柬埔寨 | $5.0K |
| 2025-10-24 | 水泥添加剂 | EVERSAFE SOLUTION LTD | 柬埔寨 | $2.5K |