SACOMEX TECHNICAL SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT SACOMEX
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$147.4K
出口金额
—
最近进口
2025-11-12
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401857296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEYUTV2 |
| 成立日期 | 2017-10-11 |
| 联系地址 | Số 14 đường Mai Anh Tuấn, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT SACOMEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 đường Võ An Ninh, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02366513830 |
| 邮箱 | Sacomex.vn@gmail.com |
| 官网 | sacomex.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847910 | 工程机械 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $147.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 19 | $92.3K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 2 | $22.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GERMTON INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | 2 | $14.6K | 印刷标签、机织标签 |
| CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON | 越南 | 2 | $14.6K | 婴儿棉针织品、塑料衣着附件 |
| AMERICA QUARTZ TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $3.0K | 氢、氧 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 静止变流器 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.4K |
| 2025-11-08 | 静止变流器 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.4K |
| 2025-09-25 | 其他功能机器 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.8K |
| 2025-09-25 | 其他功能机器 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.8K |
| 2025-09-12 | 其他功能机器 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $878 |
| 2025-09-12 | 其他功能机器 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $878 |
| 2025-08-12 | 其他功能机器 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $441 |
| 2025-08-11 | 其他功能机器 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $441 |
| 2025-07-01 | 静止变流器 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-25 | 工程机械 | QUOC QUANG ACOUSTICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $19.4K |