Long Xuyen Computer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Long Xuyên
101
进口笔数
0
出口笔数
$16.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500578462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKQTT5V |
| 成立日期 | 2008-01-22 |
| 联系地址 | Số 37 - DV – 06, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH LONG XUYÊN |
| 企业英文名称 | LONG XUYEN COMPUTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 - DV – 06, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02433542086 |
| 邮箱 | longxuyenmaytinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $14.8K |
| 中国 | 10 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Product Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 59 | $9.0K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 40 | $7.2K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $654 | 处理器及控制器、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $117 |
| 2026-04-19 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $117 |
| 2026-04-15 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $210 |
| 2026-04-15 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCT (M) SDN BHD CO | 越南 | $210 |
| 2026-04-03 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2026-04-03 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2026-03-27 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $328 |
| 2026-03-17 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $255 |
| 2026-02-03 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $300 |
| 2026-02-03 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |