VENUS TRADING & INVESTMENT PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ĐầU Tư Và THươNG MạI VENUS
1
进口笔数
11
出口笔数
$46.1K
进口金额
$33.8K
出口金额
2025-09-12
最近进口
2024-12-17
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107704986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4230AWF |
| 成立日期 | 2017-01-13 |
| 联系地址 | Tầng 2, CT2 - khu trung tâm hành chính mới Hà Đông, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VENUS |
| 企业英文名称 | VENUS TRADING AND INVESTMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN5.7, Cụm Công nghiệp Đông La, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02439523888 |
| 邮箱 | hue@venustaadgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540794 | 印花化纤长丝布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $46.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $27.2K |
| 中国 | 1 | $4.6K |
| 越南 | 2 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LC TEXTILE LTD | 中国 | 1 | $46.1K | 印花聚酯布、染色聚酯布 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dada International Inc. | 美国 | 6 | $19.6K | 非棉针织背心、印刷标签 |
| TAAD GROUP INC | 美国 | 1 | $4.7K | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| SHANGHAI ER JIN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $4.6K | 非乙烯塑料袋、印刷标签 |
| DADA INTERNATIONAL INC | 美国 | 2 | $3.0K | 其他女式衬衫、印刷标签 |
| DADA INTERNATIONAL INC. (BOND NO. 20C001GC9) | 越南 | 1 | $1.9K | 女式棉夹克、其他女式衬衫 |
| THIEN AN PHU CO | 美国 | 1 | $76 | 印刷标签、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 印花化纤长丝布 | LC TEXTILE LTD | 中国 | $46.1K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 印刷标签 | THIEN AN PHU CO | 越南 | $5 |
| 2024-12-17 | 未印刷标签 | THIEN AN PHU CO | 越南 | $12 |
| 2024-12-17 | 机织标签 | THIEN AN PHU CO | 越南 | $12 |
| 2024-12-17 | 机织标签 | THIEN AN PHU CO | 越南 | $8 |
| 2024-12-17 | 未印刷标签 | THIEN AN PHU CO | 越南 | $19 |
| 2024-12-17 | 未印刷标签 | THIEN AN PHU CO | 越南 | $8 |
| 2024-12-17 | 机织标签 | THIEN AN PHU CO | 越南 | $12 |
| 2024-08-02 | 非乙烯塑料袋 | DADA INTERNATIONAL INC | 美国 | $436 |
| 2024-08-02 | 印刷标签 | DADA INTERNATIONAL INC | 美国 | $248 |
| 2024-08-02 | 印刷标签 | DADA INTERNATIONAL INC | 美国 | $797 |