Mavi International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Mavi
122
进口笔数
0
出口笔数
$18.22M
进口金额
$0
出口金额
2024-07-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401534489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTF5EBD |
| 成立日期 | 2013-04-02 |
| 联系地址 | 34 Đông Kinh Nghĩa Thục, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ MAVI |
| 企业英文名称 | MAVI INTERNATIONAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Đông Kinh Nghĩa Thục, Phường An Hải Bắc(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02363985568 |
| 邮箱 | mavico@vnn.vn |
| 传真 | 02363985579 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 122 | $18.22M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ABLE DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | 106 | $17.66M | 其他食品制剂、加糖乳制品 |
| ABLE PERFECT SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $505.3K | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| JASCON FOOD SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $27.9K | 其他非酒精饮料、高糖度苹果汁 |
| JFC FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $20.7K | 调味甜水、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 其他非酒精饮料 | ABLE DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2024-07-26 | 其他非酒精饮料 | ABLE DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2024-07-26 | 其他非酒精饮料 | ABLE DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | $81.7K |
| 2024-07-26 | 其他非酒精饮料 | ABLE DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | $4.4K |
| 2024-07-26 | 其他非酒精饮料 | ABLE DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | $171 |
| 2024-07-26 | 其他非酒精饮料 | ABLE DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2024-07-26 | 其他非酒精饮料 | ABLE DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |
| 2024-07-12 | 其他食品制剂 | ABLE DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | $28.6K |
| 2024-07-12 | 其他非酒精饮料 | ABLE DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | $43.3K |
| 2024-07-12 | 其他食品制剂 | ABLE DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | $170.1K |