WAP CORP ORATION
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WAP
19
进口笔数
0
出口笔数
$169.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311755074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TQHDG0 |
| 成立日期 | 2012-04-26 |
| 联系地址 | 67 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WAP |
| 企业英文名称 | WAP CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 41F/42 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02836027659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $128.7K |
| 中国台湾 | 6 | $41.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 8 | $79.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| SANE MECHANIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $35.6K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| YANTAI SUNS TRUCK PARTS CO LTD | 中国 | 3 | $34.5K | 车辆悬挂零件 |
| YANCHENG MENSCH INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 2 | $14.6K | 车辆离合器、其他车辆零件 |
| CHIH CHI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.5K | 转向系统零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 车辆悬挂零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 车辆悬挂零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-15 | 车辆悬挂零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 车辆悬挂零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 车辆悬挂零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-15 | 车辆悬挂零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2025-10-21 | 阀门龙头 | SANE MECHANIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |
| 2025-10-21 | 阀门龙头 | SANE MECHANIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2025-09-24 | 车辆悬挂零件 | YANTAI SUNS TRUCK PARTS CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-04-23 | 车辆悬挂零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $4.4K |