Son Tinh Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG SơN TINH
18
进口笔数
0
出口笔数
$690.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301117107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXE8V7P |
| 成立日期 | 1997-10-15 |
| 联系地址 | 491/161 Huỳnh Văn Bánh, Phường 13, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG SƠN TINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 525/140 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842839951088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842430 | 喷砂机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 13 | $569.7K |
| 中国 | 2 | $52.9K |
| 新加坡 | 2 | $42.2K |
| 土耳其 | 1 | $23.9K |
| 马来西亚 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPA LLP | 希腊 | 12 | $569.7K | 聚合物基油漆 |
| Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $44.3K | 其他胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| be4b6372f5505054bab50bf3733c9741 | 1 | $32.0K | ||
| Pusmak Export Mehmet Bekli O.S.B. | 土耳其 | 1 | $23.9K | 喷枪、喷砂机 |
| Chengdu Weidun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 卷状沥青制品、聚合物基油漆 |
| Thrakon S.A. | 希腊 | 1 | $5 | 聚合物基油漆、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 聚合物基油漆 | MPA LLP | 希腊 | $16.7K |
| 2025-07-02 | 聚合物基油漆 | MPA LLP | 希腊 | $81.6K |
| 2025-07-02 | 聚合物基油漆 | MPA LLP | 希腊 | $0 |
| 2025-06-05 | 聚合物基油漆 | ARDEX QUICSEAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $14.1K |
| 2025-06-05 | 其他胶粘剂 | ARDEX QUICSEAL SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2025-02-02 | 聚合物基油漆 | MPA LLP | 希腊 | $0 |
| 2025-02-02 | 聚合物基油漆 | MPA LLP | 希腊 | $14.4K |
| 2025-02-02 | 聚合物基油漆 | MPA LLP | 希腊 | $14.8K |
| 2025-02-02 | 聚合物基油漆 | MPA LLP | 希腊 | $0 |
| 2025-02-02 | 聚合物基油漆 | MPA LLP | 希腊 | $0 |