TTWN Bear Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 纤维纸板手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TTWN BEAR VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$45.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317466079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8E2XUB |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TTWN BEAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TTWN BEAR VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84944406440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $45.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou San Shi Leather Co., Ltd. | 中国 | 8 | $22.1K | 纤维纸板手提包、皮革手提包 |
| Yuyao Berun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.5K | 纤维纸板手提包、塑料容器 |
| Guangzhou Gussio Leather Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 贱金属扣件 | GUANGZHOU GUSSIO LEATHER GOODS CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-01-23 | 塑纺容器 | GUANGZHOU GUSSIO LEATHER GOODS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-23 | 塑料/纺织手提包 | GUANGZHOU GUSSIO LEATHER GOODS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-23 | 塑料纺织箱盒 | GUANGZHOU GUSSIO LEATHER GOODS CO LTD | 中国 | $666 |
| 2026-01-23 | 塑纺容器 | GUANGZHOU GUSSIO LEATHER GOODS CO LTD | 中国 | $482 |
| 2025-11-18 | 塑料/纺织手提包 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $592 |
| 2025-11-18 | 塑纺容器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $663 |
| 2025-11-18 | 塑料/纺织手提包 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $626 |
| 2025-11-18 | 塑料/纺织手提包 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $474 |
| 2025-11-18 | 塑纺容器 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $781 |