Kinh Bac Technology Development & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ KINH BắC
11
进口笔数
0
出口笔数
$159.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102978077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY18HY21 |
| 成立日期 | 2008-10-16 |
| 联系地址 | P601, tầng 6, tòa Sky City Tower, số 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ KINH BẮC |
| 企业英文名称 | KINH BAC TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 111 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842462810033 |
| 邮箱 | info@kbg.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 187.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730669 | 焊接钢管(异型) |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $159.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 5 | $56.2K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| KKM Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.9K | 通信设备、其他半导体介质 |
| Foshan Maxtop Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.8K | 非办公金属家具、非瓷质陶瓷制品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Kangkaiming Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.9K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 光伏组件 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-06 | 光伏组件 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-06 | 锂离子电池 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $945 |
| 2026-04-06 | 锂离子电池 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $945 |
| 2026-02-23 | 通信设备 | KKM.CO,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-23 | 通信设备 | KKM.CO,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-02-23 | 通信设备 | KKM.CO,LTD | 中国 | $478 |
| 2026-02-23 | 通信设备 | KKM.CO,LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-02-23 | 其他办公设备 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $220 |
| 2026-02-23 | 通信设备 | KKM.CO,LTD | 中国 | $758 |