Bao Phuc Automatic Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Tự Động Bảo Phúc
28
进口笔数
0
出口笔数
$895.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309987208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN980DTVG |
| 成立日期 | 2010-05-11 |
| 联系地址 | 411 Trần Văn Giàu, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG BẢO PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 67-69 Đường Vành Đai Trong, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842862900939 |
| 邮箱 | info@baophuc.vn |
| 传真 | +842827620630 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 13 | $695.0K |
| 中国台湾 | 6 | $96.1K |
| 罗马尼亚 | 2 | $53.0K |
| 中国 | 9 | $51.4K |
| 土耳其 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BFT S.p.A. | 意大利 | 11 | $541.4K | 功能机器零件、单相交流电机 |
| BFT S.p.A. | 美国 | 2 | $143.6K | 钢铁弹簧、其他钢铁制品 |
| KING CHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 6 | $96.1K | 电力控制板、传动部件 |
| FACE S.r.l. | 意大利 | 2 | $62.9K | 其他功能机器、金属门闭门器 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Jinan Hengsheng New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
| Shanghai Zhitai Intelligent & Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $6.4K | 其他功能机器 |
| Guangzhou Pinger Vinyl Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 其他塑料建材、铝制结构体及部件 |
| Ningbo Doortec Automatic Door Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 其他自动控制仪、其他功能机器 |
| Shandong Renai Iron & Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他电气开关 | FACE S R L | 意大利 | $340 |
| 2025-12-26 | 其他测量仪器 | FACE S R L | 意大利 | $553 |
| 2025-12-26 | 其他金属锁 | FACE S R L | 意大利 | $351 |
| 2025-12-26 | 其他功能机器 | FACE S R L | 意大利 | $12.0K |
| 2025-12-26 | 其他功能机器 | FACE S R L | 意大利 | $7.1K |
| 2025-12-26 | 其他功能机器 | FACE S R L | 意大利 | $10.4K |
| 2025-12-26 | 其他功能机器 | FACE S.R.L. | 意大利 | $7.9K |
| 2025-12-26 | 其他功能机器 | FACE S R L | 意大利 | $3.6K |
| 2025-12-06 | 铝制结构体 | KING CHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $400 |
| 2025-12-06 | 其他功能机器 | KING CHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $9.8K |