Liu Jia Fa Import & Export Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU LIUJIAFA
19
进口笔数
0
出口笔数
$2.40M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301184925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQ9SMGG |
| 成立日期 | 2021-09-10 |
| 联系地址 | Số 31, tổ 11A, Phường Sông Cầu, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LIUJIAFA |
| 企业英文名称 | LIUJIAFA IMPORT AND EXPORT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31, tổ 11A, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | 0969010783 |
| 邮箱 | liujiafa925@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $2.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Microwood Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $2.12M | 其他薄木板、其他泡沫塑料 |
| Linyi Zhenyuan Business Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $279.0K | 其他薄木板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 其他薄木板 | MICROWOOD PTE LTD | 中国 | $15.4K |
| 2024-01-16 | 木制包装容器 | MICROWOOD PTE LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-01-16 | 其他泡沫塑料 | MICROWOOD PTE LTD | 中国 | $125 |
| 2024-01-16 | 其他薄木板 | MICROWOOD PTE LTD | 中国 | $18.1K |
| 2024-01-16 | 其他薄木板 | MICROWOOD PTE LTD | 中国 | $59.6K |
| 2023-12-19 | 旋转活塞发动机 | MICROWOOD PTE LTD | 中国 | $24 |
| 2023-12-19 | 其他钢铁制品 | MICROWOOD PTE LTD | 中国 | $429 |
| 2023-12-19 | 其他薄木板 | MICROWOOD PTE LTD | 中国 | $169.8K |
| 2023-12-19 | 其他工业用纺织品 | MICROWOOD PTE LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-12-19 | 其他泡沫塑料 | MICROWOOD PTE LTD | 中国 | $709 |