SPM INDUSTRIAL AUXILIARY EQUIPMENT MFG CASTING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐúC - SảN XUấT THIếT Bị PHụ TRợ CôNG NGHIệP SPM
9
进口笔数
10
出口笔数
$212.2K
进口金额
$251.0K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-01-28
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201927732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTH6AXE0 |
| 成立日期 | 2019-01-08 |
| 联系地址 | Thôn 7 (tại nhà bà Trần Thị Hương), Xã Kiền Bái, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÚC - SẢN XUẤT THIẾT BỊ PHỤ TRỢ CÔNG NGHIỆP SPM |
| 企业英文名称 | SPM INDUSTRIAL AUXILIARY EQUIPMENT MANUFACTURING - CASTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu vực Kiền Bái (tại nhà bà Trần Thị Hương), Tổ dân phố 7, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84983054911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 250610 | 石英 |
| 284920 | 碳化硅 |
| 380110 | 人造石墨 |
| 720229 | 硅铁(≤55%硅) |
| 720299 | 其他铁合金 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $212.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $225.7K |
| 越南 | 1 | $25.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 5 | $109.7K | 酚醛树脂、其他无机酸 |
| SHANDONG ZHIXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $40.3K | 其他铁合金、石英 |
| QINGDAO DINGLI MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $37.0K | 矿物燃料成型机 |
| HEBEI ZETIAN CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $25.2K | 酚醛树脂 |
| HANGZHOU HEYI PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $25 | 不可锻铸铁件、非可锻铸铁件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 9 | $225.7K | 钳子镊子、可调扳手 |
| HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | 1 | $25.2K | 其他钢铁制品、可互换扳手套筒 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 人造石墨 | SHANDONG ZHIXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 石英 | SHANDONG ZHIXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-16 | 石英 | SHANDONG ZHIXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-16 | 碳化硅 | SHANDONG ZHIXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-16 | 碳化硅 | SHANDONG ZHIXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-16 | 人造石墨 | SHANDONG ZHIXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 硅铁(≤55%硅) | SHANDONG ZHIXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-15 | 其他铁合金 | SHANDONG ZHIXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 其他铁合金 | SHANDONG ZHIXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 硅铁(≤55%硅) | SHANDONG ZHIXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-01-09 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-01-09 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-09 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-09 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-12-11 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-11 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-12-11 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.6K |