SPM INDUSTRIAL AUXILIARY EQUIPMENT MFG CASTING JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐúC - SảN XUấT THIếT Bị PHụ TRợ CôNG NGHIệP SPM

9
进口笔数
10
出口笔数
$212.2K
进口金额
$251.0K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-01-28
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 2 笔2025-12进口 $24.7K · 1 笔出口 $51.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 2 笔2025-12进口 $24.7K · 1 笔出口 $51.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201927732
企查查编码QVNTH6AXE0
成立日期2019-01-08
联系地址Thôn 7 (tại nhà bà Trần Thị Hương), Xã Kiền Bái, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÚC - SẢN XUẤT THIẾT BỊ PHỤ TRỢ CÔNG NGHIỆP SPM
企业英文名称SPM INDUSTRIAL AUXILIARY EQUIPMENT MANUFACTURING - CASTING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu vực Kiền Bái (tại nhà bà Trần Thị Hương), Tổ dân phố 7, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84983054911
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390940酚醛树脂
250610石英
284920碳化硅
380110人造石墨
720229硅铁(≤55%硅)
720299其他铁合金
732510非可锻铸铁件
847480矿物燃料成型机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$212.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$225.7K
越南1$25.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHANDONG SHENGQUAN NEW MATERIALS CO LTD中国5$109.7K酚醛树脂、其他无机酸
SHANDONG ZHIXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国1$40.3K其他铁合金、石英
QINGDAO DINGLI MACHINERY CO LTD中国1$37.0K矿物燃料成型机
HEBEI ZETIAN CHEMICAL CO.,LTD中国1$25.2K酚醛树脂
HANGZHOU HEYI PRECISION MACHINERY CO LTD中国1$25不可锻铸铁件、非可锻铸铁件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD中国9$225.7K钳子镊子、可调扳手
HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD越南1$25.2K其他钢铁制品、可互换扳手套筒

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16人造石墨SHANDONG ZHIXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.5K
2026-04-16石英SHANDONG ZHIXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.8K
2026-04-16石英SHANDONG ZHIXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.8K
2026-04-16碳化硅SHANDONG ZHIXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.5K
2026-04-16碳化硅SHANDONG ZHIXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$3.5K
2026-04-16人造石墨SHANDONG ZHIXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.5K
2026-04-15硅铁(≤55%硅)SHANDONG ZHIXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.6K
2026-04-15其他铁合金SHANDONG ZHIXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.2K
2026-04-15其他铁合金SHANDONG ZHIXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$2.2K
2026-04-15硅铁(≤55%硅)SHANDONG ZHIXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$4.6K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28其他钢铁制品HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD中国$3.7K
2026-01-28其他钢铁制品HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD中国$1.5K
2026-01-28其他钢铁制品HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD中国$14.9K
2026-01-09其他钢铁制品HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD中国$5.9K
2026-01-09其他钢铁制品HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD中国$4.3K
2026-01-09其他钢铁制品HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD中国$4.4K
2026-01-09其他钢铁制品HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD中国$11.5K
2025-12-11其他钢铁制品HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD中国$2.2K
2025-12-11其他钢铁制品HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD中国$13.4K
2025-12-11其他钢铁制品HANGZHOU GREATSTAR INDUSTRIAL CO LTD中国$6.6K

相关企业 · 同类产品

SPM INDUSTRIAL AUXILIARY EQUIPMENT MFG CASTING JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →