Luxury Cat Tuong Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT LUXURY CáT TườNG
9
进口笔数
0
出口笔数
$393.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301202998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89BCCD6 |
| 成立日期 | 2022-03-01 |
| 联系地址 | Tầng 4 chung cư Cát Tường New, đường Lý Thái Tổ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THI CÔNG CƠ GIỚI CÁT TƯỜNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 chung cư Cát Tường New, đường Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84979822208 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $393.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Yayuanshi Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $283.0K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
| Shandong Demax Group | 中国 | 1 | $110.0K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-13 | 其他塑料建材 | HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-03-13 | 其他塑料建材 | HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $567 |
| 2024-03-13 | 其他塑料建材 | HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-03-13 | 其他塑料建材 | HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-07-05 | 其他塑料建材 | HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-07-05 | 其他塑料建材 | HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2023-07-05 | 其他塑料建材 | HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2023-07-05 | 其他塑料建材 | HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2023-07-05 | 其他塑料建材 | HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-07-05 | 其他塑料建材 | HAINING YAYUANSHI PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.1K |