TIS Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 铁路配件及信号设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tis
41
进口笔数
0
出口笔数
$753.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105665280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3K7M8K |
| 成立日期 | 2011-11-23 |
| 联系地址 | Số 23, ngõ Hậu Khuông, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIS |
| 企业英文名称 | TIS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23, ngõ Hậu Khuông, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02439766703 |
| 邮箱 | ketoan@tis.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 871690 | 非机动车零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $752.8K |
| 越南 | 2 | $942 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $595.0K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| RS Security Co., Ltd. | 中国 | 12 | $123.6K | 其他功能机器、数据处理机 |
| Shenzhen Zhixianda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 非CRT电脑显示器、非液晶/OLED显示模组 |
| SHENZHEN RUISHINE ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $5.0K | LED/LCD指示面板 |
| Ruishine (HK) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | LED/LCD指示面板 |
| Shenzhen Dyscan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| Beijing Stronglink Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 其他电气设备、其他半导体介质 |
| SHENZHEN MUTEK LTD | 中国香港 | 1 | $1.9K | 数据处理机 |
| 954e713735f01517a377f4a8b6954094 | 1 | $1.9K | ||
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $942 | 贱金属脚轮、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 铁路配件及信号设备 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 铁路配件及信号设备 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $58.0K |
| 2026-04-13 | 铁路配件及信号设备 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 铁路配件及信号设备 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $58.0K |
| 2026-04-13 | 铁路配件及信号设备 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 铁路配件及信号设备 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 数据处理机 | SHENZHEN DYSCAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 数据处理机 | SHENZHEN DYSCAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-17 | 8471机器零件 | TWOWINIT INFORMATION TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $399 |
| 2026-02-02 | 非CRT电脑显示器 | SHENZHEN ZHIXIANDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $11.6K |