TIS Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 铁路配件及信号设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tis

41
进口笔数
0
出口笔数
$753.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $942 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $399 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $129.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $33.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $942 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $71.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $399 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $129.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105665280
企查查编码QVNV3K7M8K
成立日期2011-11-23
联系地址Số 23, ngõ Hậu Khuông, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TIS
企业英文名称TIS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 23, ngõ Hậu Khuông, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02439766703
邮箱ketoan@tis.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
860800铁路配件及信号设备
852589其他电视摄像机
847190数据处理机
847989其他功能机器
851762通信设备
852859非CRT显示器
853120LED/LCD指示面板
854231处理器及控制器
854370其他电气设备
871690非机动车零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$752.8K
越南2$942

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Dahua Vision Technology Co., Ltd.中国18$595.0K其他电视摄像机、非磁带视频设备
RS Security Co., Ltd.中国12$123.6K其他功能机器、数据处理机
Shenzhen Zhixianda Technology Co., Ltd.中国1$11.6K非CRT电脑显示器、非液晶/OLED显示模组
SHENZHEN RUISHINE ELECTRONICS CO LTD中国香港1$5.0KLED/LCD指示面板
Ruishine (HK) Industrial Co., Ltd.中国1$5.0KLED/LCD指示面板
Shenzhen Dyscan Technology Co., Ltd.中国1$3.8K数据处理机、自动数据处理输入输出单元
Beijing Stronglink Technology Co., Ltd.中国1$3.7K其他电气设备、其他半导体介质
SHENZHEN MUTEK LTD中国香港1$1.9K数据处理机
954e713735f01517a377f4a8b69540941$1.9K
OM Chemical Co., Ltd.越南2$942贱金属脚轮、机械零件

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13铁路配件及信号设备ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.5K
2026-04-13铁路配件及信号设备ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD中国$58.0K
2026-04-13铁路配件及信号设备ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.5K
2026-04-13铁路配件及信号设备ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD中国$58.0K
2026-04-13铁路配件及信号设备ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.5K
2026-04-13铁路配件及信号设备ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.5K
2026-04-06数据处理机SHENZHEN DYSCAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2026-04-06数据处理机SHENZHEN DYSCAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2026-03-178471机器零件TWOWINIT INFORMATION TECHNOLOGY (SHENZHEN) CO LTD中国$399
2026-02-02非CRT电脑显示器SHENZHEN ZHIXIANDA TECHNOLOGY CO., LTD中国$11.6K

相关企业 · 同类产品

TIS Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →