Tuan Hung Textile Garment Services Trading Producing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 三聚氰胺化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Dệt May Tuấn Hưng
11
进口笔数
0
出口笔数
$359.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310228149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQ2PPKB |
| 成立日期 | 2010-09-01 |
| 联系地址 | 124/2 Phan Văn Hớn, Ấp 5, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DỆT MAY TUẤN HƯNG |
| 企业英文名称 | TUAN HUNG TEXTILE GARMENT SERVICES TRADING PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 124/2 Phan Văn Hớn, Ấp 5, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84907213210 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $359.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhouli (Guangzhou) Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $215.5K | 三聚氰胺化合物、纺织染色助剂 |
| UNL Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.2K | 纱线花边制造机、纺织处理机械 |
| Guangzhou Defeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.5K | 其他化学制剂、三聚氰胺化合物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他酶制剂 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-31 | 工业清洁制剂 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-03-31 | 三聚氰胺化合物 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-02-06 | 纺织染色助剂 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-06 | 纺织染色助剂 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-02-06 | 纺织染色助剂 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-06 | 其他酶制剂 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-12-22 | 纺织染色助剂 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-22 | 纺织润滑剂 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-22 | 三聚氰胺化合物 | ZHOULI (GUANGZHOU) CHEMICAL CO LTD | 中国 | $23.1K |