Ban Mai Educational Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 毡尖笔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị GIáO DụC BAN MAI
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301256337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ91NTYC |
| 成立日期 | 2023-08-23 |
| 联系地址 | Khu Bãi Lán, Xã Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ GIÁO DỤC MẠNH HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84981167666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960820 | 毡尖笔 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $658.1K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| YIWU HANDA TRADING CO.,LTD | 中国 | 18 | $647.4K | 毡尖笔、塑料纺织箱盒 |
| YIWU ZHELIAN XINTONG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $63.1K | 圆珠笔、毡尖笔 |
| Guangxi Kaitong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.8K | 人造香肠肠衣、PVC泡沫板 |
| Yiwu Kunwu Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.0K | 牙科造型制剂、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 毡尖笔 | YIWU ZHELIAN XINTONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-29 | 毡尖笔 | YIWU ZHELIAN XINTONG TRADING CO LTD | 中国 | $634 |
| 2026-06-29 | 毡尖笔 | YIWU ZHELIAN XINTONG TRADING CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-06-29 | 毡尖笔 | YIWU ZHELIAN XINTONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-29 | 毡尖笔 | YIWU ZHELIAN XINTONG TRADING CO LTD | 中国 | $572 |
| 2026-06-29 | 毡尖笔 | YIWU ZHELIAN XINTONG TRADING CO LTD | 中国 | $857 |
| 2026-06-29 | 毡尖笔 | YIWU ZHELIAN XINTONG TRADING CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-06-29 | 毡尖笔 | YIWU ZHELIAN XINTONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 毡尖笔 | YIWU ZHELIAN XINTONG TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-29 | 毡尖笔 | YIWU ZHELIAN XINTONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |